Jixin Chemical Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HóA CHấT JIXIN VIệT NAM
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$519.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202185995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1ST2G9 |
| 成立日期 | 2023-01-19 |
| 联系地址 | Số 99 đường An Bình, thôn Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT JIXIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM JIXIN CHEMISTRY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 17A, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977968003 |
| 邮箱 | jixinhaiphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $519.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $519.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $953 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $493 |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $501 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $493 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.0K |