ZoeFly Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZOEFLY INVESTMENT
7
进口笔数
0
出口笔数
$18.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317718992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKYY2CE |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | 104 Mai Thị Lựu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZOEFLY INVESTMENT |
| 企业英文名称 | ZOEFLY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo qui định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo qui định. - Đối với các ngành nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được qui định tại biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hiệp Quốc.) - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo qui định tại theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo qui định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối, bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng qui định tại điều 7, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc qui định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 1900599822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Yangguofu Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.7K | 混合调味料、芝麻油 |
| Shanghai Yuna Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 塑料餐具、其他塑纺箱盒 |
| Xuzhou Xinghe New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 混合调味料 | SICHUAN YANGGUOFU FOOD CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-04-03 | 混合调味料 | SICHUAN YANGGUOFU FOOD CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-04-03 | 改性油脂 | SICHUAN YANGGUOFU FOOD CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-04-03 | 芝麻油 | SICHUAN YANGGUOFU FOOD CO LTD | 中国 | $232 |
| 2025-04-03 | 混合调味料 | SICHUAN YANGGUOFU FOOD CO LTD | 中国 | $456 |
| 2025-04-03 | 番茄调味汁 | SICHUAN YANGGUOFU FOOD CO LTD | 中国 | $833 |
| 2025-04-03 | 混合调味料 | SICHUAN YANGGUOFU FOOD CO LTD | 中国 | $238 |
| 2025-04-03 | 混合调味料 | SICHUAN YANGGUOFU FOOD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-28 | 混合调味料 | SICHUAN YANGGUOFU FOOD CO LTD | 中国 | $238 |
| 2024-12-28 | 混合调味料 | SICHUAN YANGGUOFU FOOD CO LTD | 中国 | $405 |