Fuja Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Fuja Việt Nam
0
进口笔数
261
出口笔数
$0
进口金额
$710.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105630168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MS9EXM |
| 成立日期 | 2011-11-10 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 663/178, phố Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 663/178, phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 69 | $352.9K |
| 越南 | 190 | $350.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiei Industry Co., Ltd. | 日本 | 37 | $238.6K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 110 | $165.8K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $123.0K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Hattori Engineering Co., Ltd. | 日本 | 30 | $94.9K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 27 | $62.7K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Hasegawa Hiroshi | 日本 | 1 | $9.8K | 螺纹螺母 |
| Hattori Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.6K | 其他钢铁制品 |
| HASEGAWA HIROSHI | 2 | $6.3K | 螺纹螺母 | |
| Seiei Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $157 | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
出口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 塑料包装箱 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-10 | 塑料包装箱 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-03-10 | 塑料包装箱 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-03-10 | 塑料包装箱 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-10 | 塑料包装箱 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $933 |
| 2026-03-10 | 塑料包装箱 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-03-10 | 塑料包装箱 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-03-09 | 塑料包装箱 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $605 |