Fuja Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Fuja Việt Nam

0
进口笔数
261
出口笔数
$0
进口金额
$710.8K
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105630168
企查查编码QVN4MS9EXM
成立日期2011-11-10
联系地址Số 6, ngách 663/178, phố Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJA VIỆT NAM
企业英文名称FUJA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, ngách 663/178, phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
730721不锈钢管件
392690其他塑料制品
730722不锈钢管件
848310传动轴及曲柄
392390其他塑料包装制品
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本69$352.9K
越南190$350.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiei Industry Co., Ltd.日本37$238.6K其他钢铁制品、螺纹螺母
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南110$165.8K照相机零件、处理器及控制器
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南53$123.0K其他电子IC、印刷电路
Hattori Engineering Co., Ltd.日本30$94.9K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Meiko Electronics Co., Ltd.越南27$62.7K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Hasegawa Hiroshi日本1$9.8K螺纹螺母
Hattori Engineering Co., Ltd.日本1$9.6K其他钢铁制品
HASEGAWA HIROSHI2$6.3K螺纹螺母
Seiei Industry Co., Ltd.越南1$157其他钢铁制品、其他铜制品

近期贸易明细

出口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13塑料包装箱RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$5.7K
2026-04-13塑料包装箱RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$5.7K
2026-04-09塑料包装箱RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$5.7K
2026-03-10塑料包装箱RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$111
2026-03-10塑料包装箱RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$163
2026-03-10塑料包装箱RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2026-03-10塑料包装箱RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$933
2026-03-10塑料包装箱RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$605
2026-03-10塑料包装箱RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$128
2026-03-09塑料包装箱RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$605

相关企业 · 同类产品

Fuja Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →