Star Verifying Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XáC THựC NGôI SAO
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106327929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71GF87R |
| 成立日期 | 2013-10-07 |
| 联系地址 | Số 37 phố Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÁC THỰC NGÔI SAO |
| 企业英文名称 | STAR VERIFYING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37 phố Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842436646562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singviet Science Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.5K | 其他化学制剂、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 绘图仪器 | SINGVIET SCIENCE PTE LTD | 中国 | $110 |
| 2025-07-16 | 其他化学制剂 | SINGVIET SCIENCE PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2025-07-16 | 其他化学制剂 | SINGVIET SCIENCE PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2025-07-16 | 其他化学制剂 | SINGVIET SCIENCE PTE LTD | 中国 | $22 |
| 2025-07-16 | 油漆刷及滚筒 | SINGVIET SCIENCE PTE LTD | 中国 | $167 |
| 2025-07-16 | 自粘塑料片 | SINGVIET SCIENCE PTE LTD | 中国 | $43 |
| 2025-07-16 | 其他化学制剂 | SINGVIET SCIENCE PTE LTD | 中国 | $26 |
| 2025-07-16 | 其他塑料制品 | SINGVIET SCIENCE PTE LTD | 中国 | $480 |
| 2025-07-16 | 自粘塑料卷 | SINGVIET SCIENCE PTE LTD | 中国 | $21 |
| 2023-09-06 | 其他塑料制品 | SINGVIET SCIENCE PTE LTD | 中国 | $27 |