Aoki Shintech Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 300 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AOKI - SHINTECH VIệT NAM
1
进口笔数
300
出口笔数
$246
进口金额
$706.8K
出口金额
2023-01-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107969855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN405064M |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà H.L, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AOKI SHINTECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà H.L, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 02433844999 |
| 官网 | www.aokishintech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $246 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 199 | $557.0K |
| 美国 | 85 | $112.7K |
| 泰国 | 10 | $28.2K |
| 越南 | 5 | $5.0K |
| 韩国 | 4 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aoki Symtech Co., Ltd. | 日本 | 1 | $246 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukusetsu Co., Ltd. | 日本 | 22 | $263.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aoki Symtech Co., Ltd. | 日本 | 106 | $157.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| STK Technology Co., Ltd. | 越南 | 47 | $111.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Beans International Corporation | 美国 | 78 | $105.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Thai Aoki Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $28.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| MTEC Co., Ltd. | 日本 | 12 | $18.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| BEANS INTERNATIONAL CORP | 美国 | 7 | $7.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ogawa Giken Co., Ltd. | 日本 | 8 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Zk Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $3.8K | 其他钢铁制品 |
| Beans International Corporation | 日本 | 4 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 其他钢铁制品 | AOKI SYMTECH CO LTD | 日本 | $246 |
出口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BEANS INTERNATIONAL CORP | 美国 | $850 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BEANS INTERNATIONAL CORP | 美国 | $900 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BEANS INTERNATIONAL CORP | 美国 | $145 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BEANS INTERNATIONAL CORP | 美国 | $540 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BEANS INTERNATIONAL CORP | 美国 | $770 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Fukusetsu Co., Ltd. | 日本 | $49 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Fukusetsu Co., Ltd. | 日本 | $49 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Fukusetsu Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Fukusetsu Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Fukusetsu Co., Ltd. | 日本 | $38 |