Aoki Shintech Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 304 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AOKI - SHINTECH VIệT NAM

1
进口笔数
304
出口笔数
$246
进口金额
$710.5K
出口金额
2023-01-13
最近进口
2026-06-19
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $898 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $368 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $520 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $923 · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $898 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $368 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $520 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $923 · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107969855
企查查编码QVN405064M
成立日期2017-08-18
联系地址Tầng 12, Tòa nhà H.L, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AOKI SHINTECH VIỆT NAM
企业英文名称AOKI - SHINTECH VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà H.L, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng
电话02433844999
官网www.aokishintech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
741980其他铜制品
730791非不锈钢管件
730890其他钢铁结构体
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$246

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本201$559.2K
美国87$114.3K
泰国10$28.2K
越南5$5.0K
韩国4$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aoki Symtech Co., Ltd.日本1$246自粘塑料卷、塑料包装箱

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukusetsu Co., Ltd.日本23$263.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aoki Symtech Co., Ltd.日本106$157.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Beans International Corporation美国87$114.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
STK Technology Co., Ltd.日本48$113.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Thai Aoki Co., Ltd.泰国10$28.2K其他钢铁制品、其他铝制品
MTEC Co., Ltd.日本12$18.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Ogawa Giken Co., Ltd.日本8$7.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南2$4.1K其他钢铁制品、塑料管件
Zk Tech Co., Ltd.韩国4$3.8K其他钢铁制品
Beans International Corporation日本4$1.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-13其他钢铁制品AOKI SYMTECH CO LTD日本$246

出口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他铝制品STK Technology Co., Ltd.日本$19
2026-06-19其他铝制品STK Technology Co., Ltd.日本$116
2026-06-19其他钢铁制品STK Technology Co., Ltd.日本$104
2026-06-19其他铝制品STK Technology Co., Ltd.日本$76
2026-06-19其他铝制品STK Technology Co., Ltd.日本$181
2026-06-19其他铝制品STK Technology Co., Ltd.日本$128
2026-06-19其他铝制品STK Technology Co., Ltd.日本$35
2026-06-19其他钢铁制品STK Technology Co., Ltd.日本$406
2026-06-19其他铝制品STK Technology Co., Ltd.日本$93
2026-06-19其他铝制品STK Technology Co., Ltd.日本$76

相关企业 · 同类产品

Aoki Shintech Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →