GOLD LABEL CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD LABEL
11
进口笔数
15
出口笔数
$130.6K
进口金额
$480.5K
出口金额
2024-09-09
最近进口
2024-10-11
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316746041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMU34XJ |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | 1100/8/5 Tổ 16, Tỉnh Lộ 43, Khu Phố 1, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD LABEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 02866841912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 392073 | 醋酸纤维素塑料 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $130.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $480.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO CREDIT OCEAN MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | 10 | $122.9K | 醋酸纤维素塑料、纱线花边制造机 |
| HUZHOU JINYU TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $7.7K | 其他窄幅织物、合成短纤织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | 12 | $314.3K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| SNOGEN GREEN CO LTD | 越南 | 3 | $166.2K | 印刷标签、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 其他塑料制品 | NINGBO CREDIT OCEAN MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-07-03 | 其他塑料制品 | NINGBO CREDIT OCEAN MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-05-14 | 其他窄幅织物 | HUZHOU JINYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-02-20 | 其他塑料制品 | NINGBO CREDIT OCEAN MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-02-20 | 金属纽扣 | NINGBO CREDIT OCEAN MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2024-01-12 | 纺织物处理机 | NINGBO CREDIT OCEAN MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-01-12 | 其他钢铁制品 | NINGBO CREDIT OCEAN MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | $355 |
| 2024-01-12 | 其他钢铁制品 | NINGBO CREDIT OCEAN MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-01-12 | 真空泵 | NINGBO CREDIT OCEAN MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-12 | 其他功能机器 | NINGBO CREDIT OCEAN MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 非织造标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $3.8K |
| 2024-10-11 | 非织造标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $13.2K |
| 2024-10-11 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $19.5K |
| 2024-08-06 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $19.5K |
| 2024-08-06 | 非织造标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $2.9K |
| 2024-08-06 | 非织造标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $10.1K |
| 2024-07-17 | 非织造标签 | SNOGEN GREEN CO LTD | 越南 | $37.8K |
| 2024-07-17 | 非织造标签 | SNOGEN GREEN CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2024-06-07 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $19.5K |
| 2024-05-11 | 非织造标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $5.5K |