Viet Lao 79 Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK VIệT LàO 79
14
进口笔数
0
出口笔数
$408.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901103064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91AU0HT |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | thôn Vân Nội, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VIỆT LÀO 79 |
| 企业英文名称 | VIET LAO 79 XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Vân Nội, Xã Hồng Tiến(Hết hiệu lực), Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0975808747 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 100610 | 稻谷 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 14 | $408.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmer Development Import | 老挝 | 3 | $225.0K | 编结用植物材料、稻谷 |
| Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $55.2K | 稻谷、其他玉米 |
| Farmer Development Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $51.3K | 其他玉米、编结用植物材料 |
| Farmer Development Trade Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $46.0K | 其他植物产品 |
| Nipasert Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $30.7K | 其他植物产品、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 其他植物产品 | Farmer Development Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | $5.2K |
| 2023-04-11 | 其他植物产品 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.2K |
| 2023-04-06 | 稻谷 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $25.0K |
| 2023-04-06 | 稻谷 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $25.0K |
| 2023-03-17 | 其他植物产品 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $15.3K |
| 2023-03-02 | 其他植物产品 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $15.3K |
| 2023-02-21 | 其他植物产品 | Farmer Development Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | $15.3K |
| 2023-02-21 | 稻谷 | Farmer Development Import | 老挝 | $25.0K |
| 2023-02-14 | 其他植物产品 | Nipasert Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.3K |
| 2023-02-10 | 其他植物产品 | Nipasert Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.3K |