THANH XUAN INVESTMENT & TECHNICAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Và Đầu Tư Thanh Xuân
10
进口笔数
0
出口笔数
$27.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101642324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V8AYVG |
| 成立日期 | 2005-04-13 |
| 联系地址 | 31 phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ THANH XUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842422112735 |
| 传真 | 22203649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 121120 | 人参根 |
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $19.1K |
| 加拿大 | 2 | $6.9K |
| 韩国 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VICTOR MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | 5 | $17.5K | 其他医疗器具、钢铁别针 |
| CLK CORP ORATION | 加拿大 | 2 | $6.9K | 人参根 |
| INNOTECH INC | 韩国 | 1 | $1.7K | 硬质PVC管、其他塑料制品 |
| VICTOR MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 其他医疗器具 |
| INNOTECH | 韩国 | 1 | $65 | 其他测量仪器、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他医疗器具 | VICTOR MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-30 | 其他医疗器具 | VICTOR MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-16 | 医用导管 | INNOTECH INC | 韩国 | $837 |
| 2025-09-16 | 医用导管 | INNOTECH INC | 韩国 | $450 |
| 2025-09-16 | 医用导管 | INNOTECH INC | 韩国 | $450 |
| 2025-06-24 | 其他医疗器具 | VICTOR MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-06-24 | 其他医疗器具 | VICTOR MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-12 | 注射器 | INNOTECH | 韩国 | $15 |
| 2025-06-12 | 注射器 | INNOTECH | 韩国 | $30 |
| 2025-06-12 | 注射器 | INNOTECH | 韩国 | $10 |