JR286 (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JR286 (VIệT NAM)
- 邮箱213
- LinkedIn1
51
进口笔数
7
出口笔数
$18.8K
进口金额
$683
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-28
最近出口
16
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315331245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP24XFCT |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà văn phòng Riverbank Place, Số 3C đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JR286 (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | JR286 (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3 và Phòng 4, Tầng 8, Tòa nhà văn phòng The Waterfront Saigon, Số 1-1A-2 đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02836362587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105.3117亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 950662 | 充气球 |
| 950669 | 其他球类 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $7.5K |
| 美国 | 15 | $5.1K |
| 越南 | 4 | $3.8K |
| 印度尼西亚 | 4 | $1.5K |
| 泰国 | 4 | $444 |
| 德国 | 4 | $230 |
| 日本 | 1 | $100 |
| 澳大利亚 | 1 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $681 |
| 中国 | 4 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4U Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.3K | 针织头饰、其他塑纺箱盒 |
| Dakine Equipment LLC | 美国 | 1 | $3.3K | 针织头饰、其他塑纺箱盒 |
| ENI JR | 美国 | 6 | $1.8K | 其他纺织制品、塑料纺织箱盒 |
| PMI Joinease Plastic & Metal Products (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.3K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| ENIJR286 DC1 | 美国 | 7 | $1.0K | 其他食品制剂、加工牛马皮革 |
| DC1 | 美国 | 3 | $964 | 其他印刷品、其他针织服装 |
| 5bcf696485e30bd9c7f301a720f53712 | 2 | $511 | ||
| Universal Sporting Goods (Thai) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $339 | 网球、充气球 |
| Kiefer & Co. Sport Accessoires GmbH | 德国 | 4 | $230 | 印刷标签 |
| Dakine | 美国 | 2 | $140 | 纱线及绳制品、其他纤维纸板容器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jr286 Inc Matt | 美国 | 1 | $264 | 其他纺织盥洗制品 |
| Dakine Equipment LLC | 美国 | 1 | $217 | 非针织手套、运动皮手套 |
| 451111340c8b50b6926543585fe46797 | 1 | $200 | ||
| MARY XU . | 中国 | 1 | $1 | 印刷标签 |
| SHERLY WANG | 中国 | 1 | $1 | 印刷标签 |
| PENNY YANG | 中国 | 1 | $0 | 印刷标签 |
| JESSY LU | 中国 | 1 | $0 | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | KIEFER & CO SPORT ACCESSOIRES GMB | 德国 | $22 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | KIEFER & CO SPORT ACCESSOIRES GMB | 德国 | $22 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | KIEFER & CO SPORT ACCESSOIRES GMB | 德国 | $7 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | KIEFER & CO SPORT ACCESSOIRES GMB | 德国 | $7 |
| 2026-03-23 | 其他塑纺箱盒 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $85 |
| 2026-03-23 | 其他塑纺箱盒 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $95 |
| 2026-03-16 | 光学分光仪 | — | 美国 | $1.7K |
| 2026-03-13 | 不锈钢家用制品 | PMI JOINEASE PLASTIC & METAL PRODUCTS (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-03-11 | 印刷标签 | KIEFER & CO SPORT ACCESSOIRES GMB | 德国 | $36 |
| 2026-03-11 | 不锈钢家用制品 | PMI JOINEASE PLASTIC & METAL PRODUCTS (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $163 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 印刷标签 | JESSY LU | 中国 | $0 |
| 2026-03-28 | 印刷标签 | JESSY LU | 中国 | $0 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | SHERLY WANG | 中国 | $0 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | PENNY YANG | 中国 | $0 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | PENNY YANG | 中国 | $0 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | MARY XU . | 中国 | $1 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | MARY XU . | 中国 | $0 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | SHERLY WANG | 中国 | $1 |
| 2025-07-24 | 非木制家具件 | JR286, INC. | 美国 | $200 |
| 2024-04-11 | 棉制盥洗织物 | DAKINE EQUIPMENT LLC | 美国 | $46 |