HU CHA VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HU CHA VINA
7
进口笔数
16
出口笔数
$139.8K
进口金额
$292.5K
出口金额
2025-09-10
最近进口
2025-12-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801371710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EYW72W |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | Lô CN3, KCN Lộc Sơn, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HU CHA VINA |
| 企业英文名称 | HU CHA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN3, KCN Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84908010256 |
| 邮箱 | huchavina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $139.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $268.5K |
| 法国 | 1 | $24.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $124.8K | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | 1 | $15.1K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yang Yi International Trading Co., Ltd. | 美国 | 15 | $268.5K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | 1 | $24.0K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 非家用缝纫机 | ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-10 | 非家用缝纫机 | ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-10 | 工业自动缝纫机 | ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-08-27 | 机织绒布 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-27 | 塑料衣着附件 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $636 |
| 2025-08-27 | 人造纤维无纺布70-150克 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-08-27 | 非织造标签 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-08-27 | 拉链零件 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $244 |
| 2025-08-27 | 管状/分叉铆钉 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-08-27 | 其他泡沫塑料 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $272 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 塑纺容器 | Yang Yi International Trading Co., Ltd. | 美国 | $25.8K |
| 2025-12-19 | 塑纺容器 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $8.9K |
| 2025-11-18 | 塑纺容器 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $9.6K |
| 2025-11-18 | 塑纺容器 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $6.5K |
| 2025-11-07 | 塑纺容器 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $10.8K |
| 2025-11-07 | 塑纺容器 | Yang Yi International Trading Co., Ltd. | 美国 | $5.3K |
| 2025-10-20 | 塑纺容器 | Yang Yi International Trading Co., Ltd. | 美国 | $16.1K |
| 2025-10-03 | 塑纺容器 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $6.7K |
| 2025-10-03 | 塑纺容器 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $9.4K |
| 2025-09-22 | 塑纺容器 | YANG YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $8.9K |