Nam Anh Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 344 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nam Anh Phát
344
进口笔数
24
出口笔数
$2.12M
进口金额
$107.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
58
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701786429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF327ER3 |
| 成立日期 | 2010-10-05 |
| 联系地址 | Số 1486, đường Võ Văn Kiệt, khu 6, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NAM ANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966136373 |
| 邮箱 | namanhphat@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 78 | $527.9K |
| 比利时 | 38 | $377.3K |
| 日本 | 69 | $279.1K |
| 美国 | 53 | $202.4K |
| 西班牙 | 21 | $170.1K |
| 中国 | 21 | $124.5K |
| 荷兰 | 3 | $61.6K |
| 中国台湾 | 14 | $60.4K |
| 捷克 | 6 | $53.9K |
| 德国 | 6 | $45.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $107.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polyverse Pte. Ltd. | 新加坡 | 113 | $478.9K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Rangolee BV | 比利时 | 25 | $271.1K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
| BNP Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 39 | $201.9K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Rangolee B.V. | 西班牙 | 13 | $125.8K | PP/PE编织袋、未漂牛皮纸废料 |
| Seonam Jawon | 韩国 | 13 | $121.0K | 乙烯聚合物废料 |
| Big L Recycle Trading Llc | 美国 | 20 | $92.5K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Nokjin Chemical Corp. | 韩国 | 7 | $48.3K | 乙烯聚合物废料 |
| Baekdu Jawon Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $33.5K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Baekdu Jawon Co., Ltd. | 中国 | 9 | $33.1K | 乙烯聚合物废料 |
| Rangolee B.V. | 韩国 | 11 | $26.1K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 16 | $63.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $44.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | TWINE ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | TWINE ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物废料 | SONGLIM RECYCLING CO., LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物废料 | SONGLIM RECYCLING CO., LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物废料 | SONGLIM RECYCLING CO., LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物废料 | SONGLIM RECYCLING CO., LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物废料 | SONGLIM RECYCLING CO., LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物废料 | SONGLIM RECYCLING CO., LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物废料 | 2LIANS RECYCLING PTE. LTD. | 韩国 | $9.1K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物废料 | Daikiti Renewable Resources Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $267 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $233 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $286 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $911 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $615 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $154 |