Nam Anh Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 370 笔 · 主营 乙烯聚合物废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nam Anh Phát

370
进口笔数
51
出口笔数
$2.53M
进口金额
$240.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-20
最近出口
66
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $189.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $415.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $272.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.3K · 9 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-08进口 $91.3K · 10 笔出口 $37.0K · 6 笔2025-09进口 $76.8K · 10 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-10进口 $10.8K · 2 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-11进口 $137.9K · 13 笔出口 $23.2K · 6 笔2025-12进口 $10.4K · 2 笔出口 $24.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2026-04进口 $100.8K · 7 笔出口 $17.2K · 3 笔2026-05进口 $121.9K · 14 笔出口 $30.1K · 4 笔2026-06进口 $33.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $189.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $415.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $272.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.3K · 9 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-08进口 $91.3K · 10 笔出口 $37.0K · 6 笔2025-09进口 $76.8K · 10 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-10进口 $10.8K · 2 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-11进口 $137.9K · 13 笔出口 $23.2K · 6 笔2025-12进口 $10.4K · 2 笔出口 $24.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2026-04进口 $100.8K · 7 笔出口 $17.2K · 3 笔2026-05进口 $121.9K · 14 笔出口 $30.1K · 4 笔2026-06进口 $33.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3701786429
企查查编码QVNF327ER3
成立日期2010-10-05
联系地址Số 1486, đường Võ Văn Kiệt, khu 6, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NAM ANH PHÁT
企业英文名称NAM ANH PHAT ONLY MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84966136373
邮箱namanhphat@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391510乙烯聚合物废料
630900旧衣物
390740聚碳酸酯
390810初级形态聚酰胺
540419其他单丝
550510合成纤维废料

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国95$654.2K
比利时40$381.7K
日本70$282.3K
马来西亚8$278.1K
美国53$202.4K
西班牙21$170.1K
中国21$124.5K
荷兰4$67.0K
中国台湾14$60.4K
捷克6$53.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$240.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polyverse Pte. Ltd.新加坡113$478.9K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Rangolee BV比利时24$261.6KPP/PE编织袋、未漂牛皮纸废料
BNP Australia Pty Ltd澳大利亚39$201.9K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Seonam Jawon韩国14$134.6K乙烯聚合物废料
Rangolee B.V.西班牙13$125.8KPP/PE编织袋、未漂牛皮纸废料
Big L Recycle Trading Llc美国20$92.5K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Woorione Co., Ltd.韩国7$59.8K乙烯聚合物废料
Baekdu Jawon Co., Ltd.韩国8$33.5K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Baekdu Jawon Co., Ltd.中国9$33.1K乙烯聚合物废料
Rangolee B.V.韩国11$26.1K乙烯聚合物废料、其他塑料废料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南18$80.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南17$71.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南8$44.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南8$44.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 370)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30乙烯聚合物废料Dongkwang Trading Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-06-30乙烯聚合物废料WAMOK INDUSTRY韩国$2.3K
2026-06-30乙烯聚合物废料Dongkwang Trading Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-06-30乙烯聚合物废料Clean Environment Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-06-26乙烯聚合物废料Online Europe比利时$2.1K
2026-06-26乙烯聚合物废料Online Europe比利时$2.2K
2026-06-16乙烯聚合物废料Twine Enterprise Pte. Ltd.新加坡$5.0K
2026-06-16乙烯聚合物废料Shuei Co., Ltd.日本$3.1K
2026-06-16乙烯聚合物废料Sungjin Trade Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-06-02乙烯聚合物废料2LiAns Recycling Pte. Ltd.韩国$3.5K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20聚乙烯袋Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$634
2026-05-20聚乙烯袋Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$123
2026-05-20聚乙烯袋Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$289
2026-05-20聚乙烯袋Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$605
2026-05-20聚乙烯袋Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$115
2026-05-20聚乙烯袋Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$364
2026-05-20聚乙烯袋Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$1.1K
2026-05-20聚乙烯袋Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$2.1K
2026-05-20聚乙烯袋Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$122
2026-05-20非泡沫塑料片Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Nam Anh Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →