Han Tin Trading and Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TM - SX HàN TíN

3
进口笔数
0
出口笔数
$17.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-24
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317289782
企查查编码QVNFNK4S9T
成立日期2022-05-13
联系地址Lầu 1, 256D Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM - SX HÀN TÍN
企业英文名称HAN TIN TM - SX COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 1, 256D Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话0938727598
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
845929非数控钻床
845969非数控铣床
845891非卧式数控车床
845899其他金属车床
845961数控铣床
846029非数控磨床
847710注塑机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$17.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzuki & Co., Ltd.日本3$17.2K光学零件、非塑料眼镜架

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-24非圆盘耙及中耕机SUZUKI & CO LTD日本$298
2023-04-24注塑机SUZUKI & CO LTD日本$4.8K
2023-04-24非圆盘耙及中耕机SUZUKI & CO LTD日本$298
2023-03-01其他金属车床SUZUKI & CO LTD日本$459
2023-03-01非数控钻床SUZUKI & CO LTD日本$153
2023-03-01非圆盘耙及中耕机SUZUKI & CO LTD日本$77
2023-03-01非数控铣床SUZUKI & CO LTD日本$766
2023-03-01其他金属车床SUZUKI & CO LTD日本$1.2K
2023-03-01其他金属车床SUZUKI & CO LTD日本$1.1K
2023-03-01其他金属车床SUZUKI & CO LTD日本$1.1K

相关企业 · 同类产品

Han Tin Trading and Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →