MEKONG CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Điện Lạnh Mê Kông
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$356.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200971106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXWYP07 |
| 成立日期 | 2009-11-05 |
| 联系地址 | 34 Ấp Mỹ Thạnh, Xã Mỹ Phong, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÊ KÔNG TIỀN GIANG |
| 企业英文名称 | MEKONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Ấp Mỹ Thạnh, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842733951363 |
| 邮箱 | Codienlanhmekong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $356.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY ZHSHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 越南 | 2 | $331.2K | 冷冻虾 |
| SHANGHAI FENGYU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | 1 | $12.8K | 冷冻虾 |
| FU LI XING CO LTD | 越南 | 1 | $12.3K | 其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他冷冻鱼 | FU LI XING CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-12-31 | 其他冷冻鱼 | FU LI XING CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-31 | 其他冷冻鱼 | FU LI XING CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-31 | 其他冷冻鱼 | FU LI XING CO LTD | 越南 | $421 |
| 2023-09-14 | 冷冻虾 | SHANGHAI FENGYU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $511 |
| 2023-09-14 | 冷冻虾 | SHANGHAI FENGYU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-09-14 | 冷冻虾 | SHANGHAI FENGYU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-09-14 | 冷冻虾 | SHANGHAI FENGYU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $865 |
| 2023-09-14 | 冷冻虾 | SHANGHAI FENGYU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-07-27 | 冷冻虾 | DONGXING CITY ZHSHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 越南 | $20.7K |