Nhat Viet Quang Ninh Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU NHậT VIệT QUảNG NINH

89
进口笔数
0
出口笔数
$4.69M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-19
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.4K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $170.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $181.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $200.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $277.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $207.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $369.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $208.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $178.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $170.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $181.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $200.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $277.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $207.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $369.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $208.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $178.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701931743
企查查编码QVNN8HAHN1
成立日期2018-05-03
联系地址Tổ 1 - Khu 6, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VIỆT QUẢNG NINH
企业英文名称NHAT VIET QUANG NINH IMPORT AND EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1 - Khu 6, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84913808866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
841810冷藏冷冻组合机
848180阀门龙头
842139气体过滤机械
841460通风罩
842121水净化机械
841861热泵
841510窗式/壁挂空调
842199过滤净化器零件
842211家用洗碗机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本82$3.98M
中国75$437.8K
越南26$105.3K
泰国33$103.4K
韩国14$57.4K
马来西亚1$195
印度尼西亚1$118
印度1$36

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ribeto Shoji Co., Ltd.日本82$4.53M制备面食、其他非酒精饮料
Costco Wholesale中国5$122.3K其他毯子、塑料餐具
Costco Wholesale泰国2$38.7K铝制家用器具
Ribeto Shoji Co., Ltd.印度尼西亚1$118甜饼干、鱼肉制品
Ribeto Shoji Co., Ltd.中国1$74药用植物、混合调味料
Ribeto Shoji Co. Ltd.印度1$36其他单一果蔬汁、加工章鱼

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-19通风罩Ribeto Shoji Co., Ltd.中国$84
2025-07-19水净化机械RIBETO SHOJI CO LTD日本$600
2025-07-19阀门龙头RIBETO SHOJI CO LTD日本$838
2025-07-19阀门龙头RIBETO SHOJI CO LTD日本$153
2025-07-19家用洗碗机RIBETO SHOJI CO LTD日本$724
2025-07-19阀门龙头RIBETO SHOJI CO LTD日本$274
2025-07-19冷藏冷冻组合机RIBETO SHOJI CO LTD日本$11.7K
2025-07-19水净化机械RIBETO SHOJI CO LTD日本$586
2025-07-19不锈钢洗涤槽RIBETO SHOJI CO LTD日本$2.4K
2025-07-19电加热装置Ribeto Shoji Co., Ltd.中国$414

相关企业 · 同类产品

Nhat Viet Quang Ninh Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →