Thoi Dai No. 1 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI ĐạI NO.1
11
进口笔数
0
出口笔数
$264.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702806999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUY6W8NU |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Số 53 đường Lê Thị Trung, Khu phố 2, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI ĐẠI NO.1 |
| 企业英文名称 | THOI DAI NO.1 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 đường Lê Thị Trung, Khu phố 2, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
| 460122 | 藤编制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $264.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sino Furniture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $164.9K | 其他座椅、高脚玻璃杯 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Qingdao Henry Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 其他座椅、木制座椅 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Nanhai Textiles Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 1 | $17.1K | 医用家具、金属表面酸洗制剂 |
| Shenzhen Shubo Global Electronics | 俄罗斯 | 1 | $63 | 其他塑料包装制品、无丝玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他座椅 | QINGDAO SINO FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-12-31 | 其他座椅 | QINGDAO SINO FURNITURE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-12-31 | 其他座椅 | QINGDAO SINO FURNITURE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-12-31 | 其他座椅 | QINGDAO SINO FURNITURE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-12-31 | 其他座椅 | QINGDAO SINO FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-12-31 | 其他座椅 | QINGDAO SINO FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $435 |
| 2024-12-31 | 其他座椅 | QINGDAO SINO FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $29 |
| 2024-12-31 | 其他座椅 | QINGDAO SINO FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-12-31 | 其他座椅 | QINGDAO SINO FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-12-31 | 其他座椅 | QINGDAO SINO FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $3.5K |