THIEN HA XANH ENVIROMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Thiên Hà Xanh
8
进口笔数
0
出口笔数
$67.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310116646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHHCT8F |
| 成立日期 | 2010-06-28 |
| 联系地址 | Lầu 20, Tòa nhà A&B, 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG THIÊN HÀ XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 20, Tòa nhà A&B, 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0914918599 |
| 邮箱 | hangmt1809@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 290930 | 芳香醚衍生物 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $62.2K |
| 西班牙 | 1 | $5.2K |
| 中国香港 | 1 | $230 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEIWANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $31.5K | 其他化学制剂、纺织染色助剂 |
| HEBEI NENGQIAN CHEMICAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 改性淀粉、碳酸钙 |
| SHANDONG HAIWANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $7.7K | 其他芳烃卤化物、芳香醚衍生物 |
| SUNRESIN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $5.6K | 聚合物离子交换剂、其他苯乙烯聚合物 |
| Aliaxis Iberia S.A.U. | 西班牙 | 1 | $5.2K | 塑料管件、非泡沫橡胶密封件 |
| GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD | 中国 | 1 | $4.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| NANJING JUNXIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| TINGNON ELECTRONIC TRADING CO,LIMI | 中国 | 1 | $230 | 静止变流器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 过滤净化器零件 | ALIAXIS IBERIA SAU | 西班牙 | $5.2K |
| 2023-04-28 | 聚合物离子交换剂 | SUNRESIN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-04-27 | 过滤净化器零件 | TINGNON ELECTRONIC TRADING CO,LIMI | 中国香港 | $230 |
| 2023-03-29 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-03-20 | 其他多磷酸盐 | MEIWANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $31.5K |
| 2023-03-16 | 芳香醚衍生物 | HEBEI NENGQIAN CHEMICAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-03-07 | 芳香醚衍生物 | SHANDONG HAIWANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-02-21 | 过滤净化器零件 | NANJING JUNXIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |