Hoang Minh Steel Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 296 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THéP HOàNG MINH
296
进口笔数
0
出口笔数
$29.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109115665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEHG3T3 |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH STEEL BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84365322222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 221 | $18.76M |
| 欧盟 | 29 | $3.52M |
| 中国 | 13 | $3.22M |
| 澳大利亚 | 18 | $1.93M |
| 韩国 | 3 | $647.8K |
| 比利时 | 3 | $398.8K |
| 南非 | 4 | $386.5K |
| 泰国 | 2 | $364.6K |
| 新西兰 | 2 | $262.9K |
| 西班牙 | 1 | $26.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 36 | $4.11M | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 52 | $3.61M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Esaka & Co. | 日本 | 28 | $3.35M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Synergy Tradeco N.V. | 荷兰 | 16 | $2.32M | 其他钢铁废料、其他纸废料 |
| Daito Trade Corporation | 日本 | 19 | $2.09M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | 15 | $1.60M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 26 | $1.60M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 12 | $1.35M | 镀锌钢板、热轧钢板 |
| Sone Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | 7 | $710.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 12 | $597.2K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 镀锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $7.7K |
| 2026-06-18 | 镀铝锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $93.8K |
| 2026-06-18 | 镀锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-06-16 | 冷轧钢卷 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2026-06-16 | 冷轧钢卷 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $37.6K |
| 2026-06-16 | 冷轧钢卷 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $567 |
| 2026-06-16 | 冷轧钢卷 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $34.9K |
| 2026-06-15 | 镀铝锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-06-15 | 镀铝锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2026-06-12 | 镀锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $46.7K |