Hoang Minh Steel Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 296 笔 · 主营 镀锌钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THéP HOàNG MINH

296
进口笔数
0
出口笔数
$29.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.44M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $544.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.11M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.05M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.09M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.99M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.26M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.45M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.48M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.44M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.50M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $779.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $593.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $896.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.47M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.62M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $296.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $388.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $860.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $355.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $299.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $585.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $474.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $499.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $665.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $182.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $274.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $544.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.11M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.05M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.09M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.99M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.26M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.45M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.48M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.44M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.50M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $779.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $593.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $896.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.47M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.62M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $296.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $388.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $860.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $355.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $299.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $585.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $474.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $499.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $665.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $182.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $274.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109115665
企查查编码QVNAEHG3T3
成立日期2020-03-04
联系地址Thôn 3, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP HOÀNG MINH
企业英文名称HOANG MINH STEEL BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 3, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话+84365322222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721049镀锌钢板
720839热轧钢卷
720838热轧钢卷
720917冷轧钢卷
721030镀锌钢板
720837热轧钢卷
720916冷轧钢卷
720827热轧酸洗钢卷
720826热轧钢卷
720825热轧酸洗钢卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本221$18.76M
欧盟29$3.52M
中国13$3.22M
澳大利亚18$1.93M
韩国3$647.8K
比利时3$398.8K
南非4$386.5K
泰国2$364.6K
新西兰2$262.9K
西班牙1$26.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Trading Co., Ltd.日本36$4.11M镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件
R&K Trading Co., Ltd.日本52$3.61M热轧钢卷、热轧钢卷
Esaka & Co.日本28$3.35M镀锌钢板、镀锌钢板
Synergy Tradeco N.V.荷兰16$2.32M其他钢铁废料、其他纸废料
Daito Trade Corporation日本19$2.09M镀锌钢板、镀锌钢板
BlueScope Steel Ltd.澳大利亚15$1.60M涂层钢板、镀铝锌钢板
Sun Marix Co., Ltd.日本26$1.60M镀锌钢板、冷轧钢卷
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本12$1.35M镀锌钢板、热轧钢板
Sone Metal Industry Co., Ltd.日本7$710.5K热轧钢卷、热轧钢卷
Sankou Co., Ltd.日本12$597.2K热轧钢卷、10mm以上热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18镀锌钢板BlueScope Steel Ltd.澳大利亚$7.7K
2026-06-18镀铝锌钢板BlueScope Steel Ltd.澳大利亚$93.8K
2026-06-18镀锌钢板BlueScope Steel Ltd.澳大利亚$3.1K
2026-06-16冷轧钢卷BlueScope Steel Ltd.澳大利亚$7.4K
2026-06-16冷轧钢卷BlueScope Steel Ltd.澳大利亚$37.6K
2026-06-16冷轧钢卷BlueScope Steel Ltd.澳大利亚$567
2026-06-16冷轧钢卷BlueScope Steel Ltd.澳大利亚$34.9K
2026-06-15镀铝锌钢板BlueScope Steel Ltd.澳大利亚$4.2K
2026-06-15镀铝锌钢板BlueScope Steel Ltd.澳大利亚$6.3K
2026-06-12镀锌钢板BlueScope Steel Ltd.澳大利亚$46.7K

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Steel Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →