KDP VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KDP VIệT
4
进口笔数
4
出口笔数
$173.5K
进口金额
$99.0K
出口金额
2025-05-21
最近进口
2025-07-05
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301109808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAX8Q6V |
| 成立日期 | 2019-11-25 |
| 联系地址 | Số 374 Minh Khai, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KDP VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 374 Minh Khai, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84387342888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $173.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $99.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO HOTION CABLE CO., LTD | 中国 | 1 | $135.3K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| YANGZHOU GAOTONG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $26.6K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| HVT TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $11.5K | 非电动固体燃料器具、钢铁制非电器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $99.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 绝缘电线 | NINGBO HOTION CABLE CO., LTD | 中国 | $135.3K |
| 2024-07-30 | 绝缘电线 | YANGZHOU GAOTONG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $693 |
| 2024-07-30 | 绝缘电线 | YANGZHOU GAOTONG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-30 | 绝缘电线 | YANGZHOU GAOTONG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $890 |
| 2024-07-30 | 绝缘电线 | YANGZHOU GAOTONG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-30 | 绝缘电线 | YANGZHOU GAOTONG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-30 | 绝缘电线 | YANGZHOU GAOTONG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $828 |
| 2024-06-07 | 绝缘电线 | YANGZHOU GAOTONG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-06-07 | 绝缘电线 | YANGZHOU GAOTONG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-06-07 | 绝缘电线 | YANGZHOU GAOTONG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 电力控制板 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-05 | 电力控制板 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-05 | 电力控制板 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-07-05 | 电力控制板 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-07-05 | 电力控制板 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-05 | 电力控制板 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-06-24 | 绝缘电线 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2025-06-24 | 绝缘电线 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2025-06-24 | 其他电路开关装置 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $108 |
| 2025-06-24 | 自粘塑料卷 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |