KHAI HUNG GENERAL BUSINESS & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH TổNG HợP KHảI HưNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$209.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109348839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S2Y2VN |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Thôn Cốc Trại, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP KHẢI HƯNG |
| 企业英文名称 | KHAI HUNG GENERAL BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cốc Trại, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $174.2K |
| 德国 | 2 | $35.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 丹麦 | 2 | $136.5K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Prime Forests N.V. | 比利时 | 1 | $37.7K | 其他粗加工木材 |
| Ekenex Jsc | 德国 | 2 | $35.6K | 15厘米以下针叶木、橡木原木 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他粗加工木材 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 法国 | $45.6K |
| 2025-09-04 | 其他粗加工木材 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 法国 | $2.2K |
| 2025-09-04 | 其他粗加工木材 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 法国 | $37.1K |
| 2025-06-18 | 其他粗加工木材 | Prime Forests N.V. | 法国 | $8.0K |
| 2025-06-18 | 其他粗加工木材 | Prime Forests N.V. | 法国 | $3.0K |
| 2025-06-18 | 其他粗加工木材 | Prime Forests N.V. | 法国 | $26.7K |
| 2024-08-03 | 其他粗加工木材 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 法国 | $17.6K |
| 2024-08-03 | 其他粗加工木材 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 法国 | $1.2K |
| 2024-08-03 | 其他粗加工木材 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 法国 | $32.7K |
| 2023-11-03 | 其他粗加工木材 | EKENEX JSC | 德国 | $14.0K |