SGN Logistics & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Giao Nhận Vận Tải - Thương Mại S.G.N
1
进口笔数
4
出口笔数
$44
进口金额
$191.7K
出口金额
2023-12-11
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301692410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNC6RKE |
| 成立日期 | 1999-04-10 |
| 联系地址 | 161-163 Ký Con, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIAO NHẬN VẬN TẢI - THƯƠNG MẠI S.G.N |
| 企业英文名称 | SGN LOGISTICS & TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161-163 Ký Con, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84838213333 |
| 邮箱 | mdoffice@sgnlogistics.com.vn |
| 传真 | 0838213999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $191.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eagletainer Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $44 | 纸质文具、印刷日历 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAGLE LINER (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $191.7K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 纸质文具 | Eagletainer Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $22 |
| 2023-12-11 | 印刷日历 | Eagletainer Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $22 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 运输集装箱 | EAGLE LINER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $84.8K |
| 2025-12-16 | 运输集装箱 | EAGLE LINER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $38.5K |
| 2025-12-15 | 运输集装箱 | EAGLE LINER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $68.4K |
| 2025-01-14 | 运输集装箱 | EAGLE LINER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |