Viet An Elevator Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thang Máy Việt ấn
14
进口笔数
0
出口笔数
$483.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106515721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2D5W78 |
| 成立日期 | 2014-04-18 |
| 联系地址 | Số 16B, phố ĐườngThành, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THANG MÁY VIỆT ẤN |
| 企业英文名称 | VIET AN ELEVATOR MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16B, phố ĐườngThành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0903406828 |
| 邮箱 | quochonghs@gmail.com |
| 官网 | phutungthangmay.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $347.2K |
| 中国 | 7 | $135.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELL RONG CO LTD | 中国台湾 | 7 | $347.2K | 其他不锈钢板、热轧不锈钢板3-4.75mm |
| Foshan Hong Ning Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.2K | 制成颜料、冷轧不锈钢薄板 |
| Langfang Lvhang Simulation Lawn Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.7K | 簇绒人造地毯、塑料人造花 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 簇绒人造地毯 | LANGFANG LVHANG SIMULATION LAWN CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-03-04 | 簇绒人造地毯 | LANGFANG LVHANG SIMULATION LAWN CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-01-19 | 簇绒人造地毯 | LANGFANG LVHANG SIMULATION LAWN CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-12-27 | 其他不锈钢板 | WELL RONG CO LTD | 中国台湾 | $20.9K |
| 2023-12-27 | 其他不锈钢板 | WELL RONG CO LTD | 中国台湾 | $12.9K |
| 2023-12-27 | 其他不锈钢板 | WELL RONG CO LTD | 中国台湾 | $16.7K |
| 2023-12-27 | 其他不锈钢板 | WELL RONG CO LTD | 中国台湾 | $16.4K |
| 2023-12-27 | 其他不锈钢板 | WELL RONG CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2023-12-27 | 其他不锈钢板 | WELL RONG CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2023-12-11 | 簇绒人造地毯 | LANGFANG LVHANG SIMULATION LAWN CO LTD | 中国 | $11.0K |