Thanh Duy Specialized Equipment and Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 旋转排量泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THIếT Bị CHUYêN DùNG THANH DUY

36
进口笔数
0
出口笔数
$185.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $517 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $517 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108490504
企查查编码QVNJH882NS
成立日期2018-10-29
联系地址Số 16, dãy 1, ngõ 34 Phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG THANH DUY
企业英文名称THANH DUY SPECIALIZED EQUIPMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16, dãy 1, ngõ 34 Phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
电话+84969255263
邮箱thanhduyjsc.ketoan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841360旋转排量泵
841391泵零件
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
848120液压气压阀门
960350机器刷子部件
391690塑料棒材及型材
391740塑料管件
401693非泡沫橡胶密封件
730451合金钢无缝管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
葡萄牙13$77.4K
中国13$71.1K
土耳其8$35.4K
泰国2$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RJB Industries Aber, Lda.葡萄牙8$37.2K旋转排量泵、泵零件
RJB Group International, Lda.葡萄牙3$28.2K旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件
Anhui Huanmei Brush Co., Ltd.中国6$28.1K机器刷子部件、扫帚刷子
AKON Internal and External Trade Ltd. Sti.土耳其4$26.3K阀门龙头、液压气压阀门
Shandong Jianning Metals Co., Ltd.中国1$15.4K无缝钢管、合金钢棒材
Zibo Boji Machinery Co., Ltd.中国1$13.0K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Aber Hydraulics S.A.葡萄牙1$7.5K旋转排量泵、传动部件
Ningbo Kumsung Machinery Co., Ltd.中国1$5.5K塑料管件、其他钢铁管件
Uyluoglu Makina Nakliye Insaat Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其1$4.6K真空泵、止回阀
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国2$3.8K其他塑料制品、LED圣诞灯串

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22齿轮及变速器ZIBO BOJI MACHINERY CO.,LTD中国$6.5K
2026-04-22齿轮及变速器ZIBO BOJI MACHINERY CO.,LTD中国$6.5K
2025-12-09合金钢无缝管HUBEI DEBIAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2025-12-09泵零件ABER HYDRAULICS SA葡萄牙$154
2025-12-09合金钢无缝管HUBEI DEBIAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2025-12-09泵零件ABER HYDRAULICS SA葡萄牙$12
2025-12-09旋转排量泵ABER HYDRAULICS SA葡萄牙$6.9K
2025-12-09泵零件ABER HYDRAULICS SA葡萄牙$129
2025-12-09泵零件ABER HYDRAULICS SA葡萄牙$138
2025-12-09泵零件ABER HYDRAULICS SA葡萄牙$125

相关企业 · 同类产品

Thanh Duy Specialized Equipment and Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →