Thanh Duy Specialized Equipment and Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 旋转排量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THIếT Bị CHUYêN DùNG THANH DUY
36
进口笔数
0
出口笔数
$185.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108490504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH882NS |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Số 16, dãy 1, ngõ 34 Phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG THANH DUY |
| 企业英文名称 | THANH DUY SPECIALIZED EQUIPMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, dãy 1, ngõ 34 Phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +84969255263 |
| 邮箱 | thanhduyjsc.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 13 | $77.4K |
| 中国 | 13 | $71.1K |
| 土耳其 | 8 | $35.4K |
| 泰国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RJB Industries Aber, Lda. | 葡萄牙 | 8 | $37.2K | 旋转排量泵、泵零件 |
| RJB Group International, Lda. | 葡萄牙 | 3 | $28.2K | 旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Anhui Huanmei Brush Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.1K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
| AKON Internal and External Trade Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $26.3K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Shandong Jianning Metals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 无缝钢管、合金钢棒材 |
| Zibo Boji Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Aber Hydraulics S.A. | 葡萄牙 | 1 | $7.5K | 旋转排量泵、传动部件 |
| Ningbo Kumsung Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 塑料管件、其他钢铁管件 |
| Uyluoglu Makina Nakliye Insaat Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $4.6K | 真空泵、止回阀 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | ZIBO BOJI MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | ZIBO BOJI MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-09 | 合金钢无缝管 | HUBEI DEBIAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-09 | 泵零件 | ABER HYDRAULICS SA | 葡萄牙 | $154 |
| 2025-12-09 | 合金钢无缝管 | HUBEI DEBIAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-09 | 泵零件 | ABER HYDRAULICS SA | 葡萄牙 | $12 |
| 2025-12-09 | 旋转排量泵 | ABER HYDRAULICS SA | 葡萄牙 | $6.9K |
| 2025-12-09 | 泵零件 | ABER HYDRAULICS SA | 葡萄牙 | $129 |
| 2025-12-09 | 泵零件 | ABER HYDRAULICS SA | 葡萄牙 | $138 |
| 2025-12-09 | 泵零件 | ABER HYDRAULICS SA | 葡萄牙 | $125 |