Vidifi Duyen Hai Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 942 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư VIDIFI Duyên Hải
942
进口笔数
0
出口笔数
$148.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
131
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201086857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGC600X6 |
| 成立日期 | 2010-06-15 |
| 联系地址 | Tầng 3, khu văn phòng 1025 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIDIFI DUYÊN HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, khu văn phòng 1025 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02253804418 |
| 传真 | 02253804419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,766亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 224 | $106.95M |
| 日本 | 132 | $11.53M |
| 中国 | 265 | $7.07M |
| 美国 | 8 | $5.13M |
| 孟加拉国 | 137 | $3.82M |
| 越南 | 38 | $2.19M |
| 中国台湾 | 29 | $2.11M |
| 印度尼西亚 | 77 | $2.07M |
| 柬埔寨 | 49 | $1.92M |
| 罗马尼亚 | 27 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Polymer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 214 | $106.83M | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | 41 | $6.70M | 黄铜板片、聚丙烯聚合物 |
| Dainese S.p.A. | 意大利 | 45 | $4.69M | 其他踝靴、男式化纤大衣 |
| Lintec Corporation | 日本 | 34 | $2.52M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Kido Industrial Co., Ltd. | 54 | $1.99M | 塑料衣着附件、印刷标签 | |
| Tsukasa Electric (Shen Zhen) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.57M | 750W-75kW直流电机、37.5瓦以下电机 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | 37 | $1.30M | 其他拉链、装饰流苏 |
| Fenix Sportswear Ltd. | 孟加拉国 | 26 | $1.02M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| TSB (HK) International Co., Ltd. | 中国香港 | 28 | $972.4K | 印刷电路、其他电路开关装置 |
| Dong Yang Illust Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 24 | $713.0K | 非针织手套、皮革手套 |
近期贸易明细
进口(共 942)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非针织手套 | Dong Yang Illust Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $18.5K |
| 2026-07-30 | 非针织手套 | Dong Yang Illust Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-07-30 | 非针织手套 | Dong Yang Illust Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2026-07-30 | 未装壳扬声器 | CHANGZHOU OK INTERNATIONAL TRADE CO | 中国 | $33 |
| 2026-07-29 | 其他吊带制品 | FENIX SPORTSWEAR LIMITED | 孟加拉国 | $2.7K |
| 2026-07-28 | 37.5瓦以下电机 | Tsukasa Electric (Shen Zhen) Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-28 | 37.5瓦以下电机 | Tsukasa Electric (Shen Zhen) Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 750W以下直流电机 | Tsukasa Electric (Shen Zhen) Co., Ltd. | 中国 | $787 |
| 2026-07-28 | 37.5瓦以下电机 | Tsukasa Electric (Shen Zhen) Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-07-28 | 750W以下直流电机 | Tsukasa Electric (Shen Zhen) Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |