Vidifi Duyen Hai Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 838 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần đầu tư VIDIFI Duyên Hải

838
进口笔数
0
出口笔数
$139.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
123
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $611.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.71M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.00M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.02M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.74M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.35M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.60M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.05M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.77M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.41M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.18M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.61M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.56M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.61M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.84M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.55M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.64M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.59M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.69M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.24M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.36M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.14M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.24M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.02M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.60M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.87M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.92M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.78M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.70M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.71M · 31 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $611.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.71M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.00M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.02M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.74M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.35M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.60M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.05M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.77M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.41M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.18M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.61M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.56M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.61M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.84M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.55M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.64M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.59M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.69M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.24M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.36M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.14M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.24M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.02M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.60M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.87M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.92M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.78M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.70M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.71M · 31 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201086857
企查查编码QVNGC600X6
成立日期2010-06-15
联系地址Tầng 3, khu văn phòng 1025 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIDIFI DUYÊN HẢI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, khu văn phòng 1025 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02253804418
传真02253804419
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,766亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
620140男式化纤大衣
621600非针织手套
620240化纤女式大衣
640291其他踝靴
392620塑料衣着附件
960610扣件及零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚202$100.98M
日本119$10.56M
中国215$6.16M
美国8$5.13M
孟加拉国129$3.66M
越南35$2.10M
印度尼西亚74$2.02M
柬埔寨47$1.92M
中国台湾20$1.86M
罗马尼亚26$1.20M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 123)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Polymer Singapore Pte. Ltd.新加坡196$100.92M其他硫化橡胶制品、其他塑料包装制品
Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本38$5.99M黄铜板片、聚丙烯聚合物
Dainese S.p.A.意大利44$4.65M其他踝靴、男式化纤大衣
Kido Industrial Co., Ltd.越南51$1.84M塑料衣着附件、印刷标签
Lintec Corporation日本20$1.63M自粘塑料片、自粘塑料卷
Nonoguchi Co., Ltd.日本37$1.30M其他拉链、装饰流苏
Fenix Sportswear Ltd.孟加拉国32$1.14M男式化纤大衣、化纤女式大衣
TSB (HK) International Co., Ltd.中国28$972.4K印刷电路、其他铜制品
Dong Yang Illust Co., Ltd.印度尼西亚24$713.0K非针织手套、皮革手套
Kadena Sportswear Ltd.孟加拉国21$495.9K男式非针织服装、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 838)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29石英CHANGZHOU LINGDU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$7.5K
2026-04-29石英CHANGZHOU LINGDU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$7.5K
2026-04-28其他印刷机零件SHIN-ETSU POLYMER SINGAPORE PTE LTD.马来西亚$22.8K
2026-04-28其他印刷机零件SHIN-ETSU POLYMER SINGAPORE PTE LTD.马来西亚$95.5K
2026-04-28其他印刷机零件SHIN-ETSU POLYMER SINGAPORE PTE LTD.马来西亚$50.9K
2026-04-28其他印刷机零件SHIN-ETSU POLYMER SINGAPORE PTE LTD.马来西亚$15.7K
2026-04-28其他印刷机零件SHIN-ETSU POLYMER SINGAPORE PTE LTD.马来西亚$8.3K
2026-04-28其他印刷机零件SHIN-ETSU POLYMER SINGAPORE PTE LTD.马来西亚$9.3K
2026-04-28其他印刷机零件SHIN-ETSU POLYMER SINGAPORE PTE LTD.马来西亚$52.1K
2026-04-28其他印刷机零件SHIN-ETSU POLYMER SINGAPORE PTE LTD.马来西亚$52.1K

相关企业 · 同类产品

Vidifi Duyen Hai Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →