Asia Pet Services Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASIA PET SERVICES
41
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318168205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GVHM1C |
| 成立日期 | 2023-11-17 |
| 联系地址 | 57 Võ Nguyên Giáp, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIA PET SERVICES |
| 企业英文名称 | ASIA PET SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7500 - Hoạt động thú y 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 0932080247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R & J Commodity Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.17M | 氨基酸及酯类、鱼虾粉粒 |
| Zhejiang Rise-Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $806.8K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| R & J Commodity Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $144.7K | 猫狗饲料、油菜籽油渣 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氨基酸及酯类 | ZHEJIANG RISE-START IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $71.0K |
| 2026-04-23 | 氨基酸及酯类 | ZHEJIANG RISE-START IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $71.0K |
| 2026-04-23 | 氨基酸及酯类 | ZHEJIANG RISE-START IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $71.0K |
| 2026-04-23 | 氨基酸及酯类 | ZHEJIANG RISE-START IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $71.0K |
| 2026-03-17 | 氨基酸及酯类 | ZHEJIANG RISE-START IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $69.7K |
| 2026-01-29 | 氨基酸及酯类 | ZHEJIANG RISE-START IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $69.7K |
| 2025-12-30 | 氨基酸及酯类 | ZHEJIANG RISE-START IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $71.4K |
| 2025-12-24 | 氨基酸及酯类 | ZHEJIANG RISE-START IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-12-01 | 氨基酸及酯类 | ZHEJIANG RISE-START IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-11-06 | 氨基酸及酯类 | ZHEJIANG RISE-START IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $47.6K |