Glamcor Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他往复泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLAMCOR VIệT NAM

77
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315091201
企查查编码QVN7YCCE7T
成立日期2018-06-05
联系地址185/15G Ngô Chí Quốc, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLAMCOR VIỆT NAM
企业英文名称GLAMCOR VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址185/15G Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84938133678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841350其他往复泵
841391泵零件
730729不锈钢管配件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
730723不锈钢管件
401699其他硫化橡胶制品
841370其他离心泵
848130止回阀
842129液体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$1.14M
中国台湾4$61.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Nuodean Fluid Equipment Co., Ltd.中国11$338.5K其他往复泵、泵零件
Zhejiang Kequan Fluid Equipment Co., Ltd.新加坡22$135.2K不锈钢管配件、不锈钢管件
Zhejiang Kedun Machinery Co., Ltd.中国4$95.6K其他离心泵、旋转排量泵
Bumian Fluid Machinery Co., Ltd.中国5$87.2K其他往复泵、泵零件
Shanghai Nosways Trading Co., Ltd.中国6$55.2K泵零件、其他塑料制品
Astrol Pool Equipment (Foshan) Co., Ltd.中国3$53.1K其他塑料制品、其他塑料建材
Wenling Import & Export Co., Ltd.中国2$31.9K可互换钻具、聚丙烯聚合物
KUANG CHENG PUMP INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾3$27.2K发动机泵、其他泵和提升机
Changsha Siwen Electronic Products Co., Ltd.中国2$24.7K其他塑料制品、其他离心泵
Zhejiang YuHao Stainless Steel Co., Ltd.中国4$23.3K不锈钢管配件、不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁非螺纹件QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$180
2026-04-23其他往复泵QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$3.3K
2026-04-23其他往复泵QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$6.0K
2026-04-23泵零件QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$216
2026-04-23泵零件QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$216
2026-04-23泵零件QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$187
2026-04-23其他往复泵QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2026-04-23泵零件QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$140
2026-04-23泵零件QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$238
2026-04-23其他钢铁非螺纹件QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$83

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Glamcor Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →