Glamcor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLAMCOR VIệT NAM
- 邮箱45
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315091201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YCCE7T |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | 185/15G Ngô Chí Quốc, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLAMCOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLAMCOR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/15G Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84938133678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $1.14M |
| 中国台湾 | 4 | $61.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Nuodean Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $338.5K | 其他往复泵、泵零件 |
| Zhejiang Kequan Fluid Equipment Co., Ltd. | 新加坡 | 22 | $135.2K | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
| Zhejiang Kedun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.6K | 其他离心泵、旋转排量泵 |
| Bumian Fluid Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.2K | 其他往复泵、泵零件 |
| Shanghai Nosways Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $55.2K | 泵零件、其他塑料制品 |
| Astrol Pool Equipment (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.1K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Wenling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 可互换钻具、聚丙烯聚合物 |
| KUANG CHENG PUMP INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $27.2K | 发动机泵、其他泵和提升机 |
| Changsha Siwen Electronic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
| Zhejiang YuHao Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.3K | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁非螺纹件 | QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-23 | 其他往复泵 | QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他往复泵 | QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 泵零件 | QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-23 | 泵零件 | QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-23 | 泵零件 | QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-23 | 其他往复泵 | QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 泵零件 | QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-23 | 泵零件 | QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $238 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁非螺纹件 | QINGDAO NUODEAN FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $83 |