LAM PHAT TRADE SERVICES DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 固定刀片刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN LâM PHáT
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$5.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603772643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPBR9WP |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | Số 105, kp.5, Phường Tân Mai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN LÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | LAM PHAT TRADE SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105, kp.5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84842838084 |
| 邮箱 | thuelamphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | 6 | $3.4K | 瓦楞纸箱、其他液化石油气 |
| CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN (DNCX) | 越南 | 3 | $1.7K | 其他化学制剂、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN (DNCX) | 越南 | $522 |
| 2025-06-18 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN (DNCX) | 越南 | $261 |
| 2025-06-06 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN (DNCX) | 越南 | $619 |
| 2025-02-12 | 固定刀片刀 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | $151 |
| 2025-02-12 | 固定刀片刀 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | $308 |
| 2024-10-15 | 固定刀片刀 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | $89 |
| 2024-10-15 | 固定刀片刀 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | $306 |
| 2024-07-26 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | $426 |
| 2024-07-26 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | $140 |
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | $42 |