Joyce Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị JOYCE
24
进口笔数
0
出口笔数
$357.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317263833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3B95C1 |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | N6 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ JOYCE |
| 企业英文名称 | JOYCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N6 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0907898709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $357.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Lisheng Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $221.8K | 纺织物处理机、皮带输送机 |
| Wuhan Joyce CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.8K | 纺织物处理机、纺织加工机械 |
| Lisheng Intelligent Equipment (Hubei) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.4K | 皮带输送机、熨烫机 |
| Wuhan Yanzhiguang CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 混合式锅炉、熨烫机 |
| Wenzhou Lohev Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他功能机器、工业自动缝纫机 |
| Hubei Shuoxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 纺织物处理机、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 熨烫机 | DONG GUAN LISHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-24 | 纺织物处理机 | DONG GUAN LISHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-06 | 皮带输送机 | LISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT (HUBEI) CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-11-06 | 纺织物处理机 | HUBEI SHUOXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-02-26 | 混合式锅炉 | WUHAN YANZHIGUANG CNC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-02-26 | 其他橡塑机械 | WUHAN YANZHIGUANG CNC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-02-26 | 熨烫机 | WUHAN YANZHIGUANG CNC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-12-31 | 纺织处理机械 | WUHAN YANZHIGUANG CNC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-12-31 | 激光机床 | WUHAN YANZHIGUANG CNC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-31 | 纺织物处理机 | WUHAN YANZHIGUANG CNC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $8.1K |