DUC THONG CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC THắNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$28.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300406618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWNJ5DU |
| 成立日期 | 2009-01-12 |
| 联系地址 | Số 10 Nguyễn Cư Trinh, tổ 4, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Nguyễn Cư Trinh, tổ 4, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84913405217 |
| 邮箱 | buithianhta@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $28.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAAR SURFACES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $28.2K | 简单切割花岗岩、切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 花岗岩制品 | SAAR SURFACES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.1K |
| 2026-01-14 | 花岗岩制品 | SAAR SURFACES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $7.7K |
| 2024-05-22 | 花岗岩制品 | SAAR SURFACES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $14.2K |
| 2024-05-22 | 花岗岩制品 | SAAR SURFACES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |