IJP Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ijp Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$56.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313783743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN483AN8D |
| 成立日期 | 2016-04-29 |
| 联系地址 | 23/1C An Phú Đông, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IJP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IJP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/1C An Phú Đông, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84942177684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $56.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Codpad E-Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $36.9K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Beijing Marcespe Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 单功能打印机、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-09-26 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-09-26 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $650 |
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-09-26 | 阀门龙头 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-09-26 | 其他非显像管显示器 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $75 |