Mileby Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 长毛绒针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MILEBY
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108263981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE0NDGH |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Số nhà 6, Ngách 22/20, Ngõ 22 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MILEBY |
| 企业英文名称 | MILEBY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, Ngách 22/20, Ngõ 22 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84974219685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 621520 | 化纤领带 |
| 511220 | 混纺毛织物 |
| 521049 | 棉混纺机织布 |
| 521214 | 彩色棉布≤200克 |
| 551624 | 印花混纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Excellent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $677.6K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| New Textiles (HK) International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $366.9K | 染色合成针织布、印花合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 弹性针织布 | TIANJIN EXCELLENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-09 | 弹性针织布 | TIANJIN EXCELLENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-09 | 弹性针织布 | TIANJIN EXCELLENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-02-09 | 印花混纺布 | TIANJIN EXCELLENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-01-28 | 人造纤维绒布 | TIANJIN EXCELLENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-05 | 棉混纺斜纹布 | TIANJIN EXCELLENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-10-29 | 弹性针织布 | TIANJIN EXCELLENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-10-29 | 长毛绒针织布 | TIANJIN EXCELLENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-10-14 | 染色合成针织布 | TIANJIN EXCELLENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-09-27 | 弹性针织布 | TIANJIN EXCELLENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72 |