Trung Dung Steel Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 变形钢筋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP TRUNG DũNG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$1.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400128607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB6T2RW |
| 成立日期 | 2007-12-19 |
| 联系地址 | 197- Điện Biên Phủ, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP TRUNG DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 197- Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 02836367756 |
| 传真 | 02836366171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $1.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Future Textile Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.09M | 变形钢筋、热轧螺纹钢 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 变形钢筋 | VIETNAM FUTURE TEXTILE CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-12 | 变形钢筋 | VIETNAM FUTURE TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 变形钢筋 | VIETNAM FUTURE TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-12 | 变形钢筋 | VIETNAM FUTURE TEXTILE CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-12 | 热轧钢条<14mm | VIETNAM FUTURE TEXTILE CO LTD | 越南 | $28.4K |
| 2026-04-12 | 变形钢筋 | VIETNAM FUTURE TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-12 | 变形钢筋 | VIETNAM FUTURE TEXTILE CO LTD | 越南 | $32.2K |
| 2026-04-12 | 变形钢筋 | VIETNAM FUTURE TEXTILE CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-12 | 变形钢筋 | VIETNAM FUTURE TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-12 | 变形钢筋 | VIETNAM FUTURE TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.5K |