Hai Phong General Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP HảI PHONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$199.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110475542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78Q0EDK |
| 成立日期 | 2023-09-13 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 987/54 đường Ngô Gia Tự, Tổ 26, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP HẢI PHONG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG SYNTHETIC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 987/54 đường Ngô Gia Tự, Tổ 26, Phường Thượng Thanh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84328284995 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $124.6K |
| 中国 | 4 | $75.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prinx Chengshan Tire (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $124.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 新汽车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $407 |
| 2023-12-21 | 新汽车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-21 | 新汽车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $815 |
| 2023-12-21 | 新汽车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-21 | 新汽车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-12-21 | 新汽车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $488 |
| 2023-12-21 | 新汽车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $117 |
| 2023-12-21 | 新汽车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $554 |
| 2023-12-21 | 新汽车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $378 |
| 2023-12-21 | 新汽车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $76 |