Hometek Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 陶瓷包装及农用容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOMETEK VIệT
37
进口笔数
2
出口笔数
$348.5K
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-07-24
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107525810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JF5MGC |
| 成立日期 | 2016-08-02 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 385, Tổ dân phố Bình Minh, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOMETEK VIỆT |
| 企业英文名称 | HOMETEK VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 385, Tổ dân phố Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | 02473090929 |
| 邮箱 | htv@hometekviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 540253 | 聚丙烯单丝纱 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $348.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Diente Water Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $213.0K | 塑料管件、过滤净化器零件 |
| Shandong Eternal World New Material Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $87.2K | 其他陶瓷制品、陶瓷包装及农用容器 |
| Xiamen Xichou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 聚酯短纤纱、聚丙烯单丝纱 |
| Xiamen Beingnew Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 聚丙烯单丝纱、乙烯聚合物塑料 |
| Wuxi Hengteng Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Shanghai Rocky Adhesives Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Zibo Aquapure New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他陶瓷制品、其他矿产品 |
| Wuxi Hongteng Plastic Machinery Factory | 中国 | 1 | $995 | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.4K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 安全阀 | YUEQING DIENTE WATER PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-02-24 | 止回阀 | YUEQING DIENTE WATER PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-02-24 | 安全阀 | YUEQING DIENTE WATER PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-29 | 陶瓷包装及农用容器 | SHANDONG ETERNAL WORLD NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 陶瓷包装及农用容器 | SHANDONG ETERNAL WORLD NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-07 | 陶瓷包装及农用容器 | SHANDONG ETERNAL WORLD NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-01-07 | 陶瓷包装及农用容器 | SHANDONG ETERNAL WORLD NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-28 | 陶瓷包装及农用容器 | SHANDONG ETERNAL WORLD NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-28 | 陶瓷包装及农用容器 | SHANDONG ETERNAL WORLD NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-10-28 | 陶瓷包装及农用容器 | SHANDONG ETERNAL WORLD NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $350 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 水净化机械 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $2.9K |
| 2024-06-07 | 水净化机械 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $481 |