Union Engineering & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Và Dịch Vụ Liên Đoàn
11
进口笔数
59
出口笔数
$112.6K
进口金额
$1.28M
出口金额
2025-09-25
最近进口
2025-09-26
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700844364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9U4KPU |
| 成立日期 | 2007-11-07 |
| 联系地址 | Số C29 The Oasis 2 đường D11, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN ĐOÀN VIỆT GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T6 đường D13 khu dân cư Thuận Giao, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02743764435 |
| 传真 | 02743764434 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843120 | 机械零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843120 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $112.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 46 | $981.8K |
| 印度尼西亚 | 8 | $261.3K |
| 越南 | 4 | $32.9K |
| 波兰 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Jiutong Logistic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.2K | 皮带输送机、机械零件 |
| Shandong Welbon Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Huzhou Jiutong Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 机械零件、皮带输送机 |
| Wuxi Amthi Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Hootim (Tangshan) Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 气体过滤机械 |
| Guangdong Lechang Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 非窗式空调机、其他制冷设备 |
| Hui Zhu | 中国 | 1 | $160 | 塑料卷轴、机械零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kido Dhaka Co., Ltd. | 孟加拉国 | 43 | $981.4K | 机织标签、自粘塑料片 |
| PT Handsome Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $77.1K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| HANSOLL INDO KLATEN | 印度尼西亚 | 1 | $62.0K | 印刷标签、机织标签 |
| PT Kido Mulia Indonexia | 印度尼西亚 | 1 | $53.0K | 涂层钢丝制品、其他钢铁制品 |
| PT Urcel Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $34.7K | 皮带输送机 |
| SESHIN SRAGEN INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $34.5K | 单张印刷品、棉混纺机织物 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.6K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| YNECO Poland | 波兰 | 1 | $6.7K | 皮带输送机、其他车辆 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 3 | $3.2K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Auto Choice | 孟加拉国 | 3 | $400 | 车身抛光剂、大型洗衣机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 电力控制板 | HUI ZHU | 中国 | $40 |
| 2025-09-25 | 静止变流器 | HUI ZHU | 中国 | $20 |
| 2025-09-25 | 机械零件 | HUI ZHU | 中国 | $100 |
| 2025-07-22 | 皮带输送机 | HUZHOU JIUTONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-22 | 机械零件 | HUZHOU JIUTONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-11 | 机械零件 | WUXI AMTHI POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-07-11 | 机械零件 | WUXI AMTHI POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-07-07 | 蒸发式冷却器 | GUANGDONG LECHANG REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-21 | 机械零件 | WUXI AMTHI POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-04-26 | 皮带输送机 | HUZHOU JIUTONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 机械零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 机械零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-11 | 机械零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $575 |
| 2025-08-11 | 其他功能机器 | AUTO CHOICE | 孟加拉国 | $100 |
| 2025-08-11 | 其他功能机器 | AUTO CHOICE | 孟加拉国 | $100 |
| 2025-07-29 | 皮带输送机 | KIDO DHAKA CO LTD | 孟加拉国 | $15.1K |
| 2025-07-29 | 皮带输送机 | KIDO DHAKA CO LTD | 孟加拉国 | $12.2K |
| 2025-07-29 | 皮带输送机 | KIDO DHAKA CO LTD | 孟加拉国 | $6.3K |
| 2025-07-29 | 皮带输送机 | KIDO DHAKA CO LTD | 孟加拉国 | $7.0K |
| 2025-07-29 | 皮带输送机 | KIDO DHAKA CO LTD | 孟加拉国 | $7.0K |