Gia Hoa Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI GIA HòA
145
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316075097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJDT5R2 |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | 504/8 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI GIA HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 504/8 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862753832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $2.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 84 | $1.63M | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| HK Junshi Trading Ltd. | 中国 | 59 | $1.15M | 研磨粉/粒、陶瓷磨轮 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Sawa Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 陶瓷磨轮、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | HK JUNSHI TRADING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | HK JUNSHI TRADING LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | HK JUNSHI TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | HK JUNSHI TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | HK JUNSHI TRADING LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | HK JUNSHI TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | HK JUNSHI TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 可互换钻孔工具 | HK JUNSHI TRADING LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | HK JUNSHI TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 木材研磨机 | HK JUNSHI TRADING LTD | 中国 | $160 |