CTE Electrical Engineering Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 自动控制仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐIệN CTE
36
进口笔数
0
出口笔数
$37.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316480546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ55CV4 |
| 成立日期 | 2020-09-11 |
| 联系地址 | 23/43/12 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN CTE |
| 企业英文名称 | CTE ELECTRICAL ENGINEERING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/43/12 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84907955499 |
| 邮箱 | cuongtran.cte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $31.9K |
| 美国 | 3 | $4.6K |
| 瑞士 | 1 | $845 |
| 中国香港 | 1 | $380 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Fujian Bingde Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Fultrum Lighting (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | LED照明装置、静止变流器 |
| Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 阀门龙头、泡沫橡胶板 |
| EHOO Plumbing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 阀门龙头、卫生用品 |
| Fuan Vision Machinery & Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 电动机及零件、其他自动控制仪 |
| Unifit Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 阀门龙头、激光机床 |
| Xiamen Kojia Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 其他塑料洁具、其他硫化橡胶制品 |
| Guangdong Reliance Architectural Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $860 | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
| SHENZHEN JIEFULI ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 3 | $840 | 自动控制仪器、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 自动控制仪器 | GUANGZHOU TOFEE ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-06 | 自动控制仪器 | GUANGZHOU TOFEE ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-03 | 阀门零件 | XIAMEN KOJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-04-03 | 阀门零件 | XIAMEN KOJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-03-23 | 静止变流器 | SHENZHEN KEXINLIAN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $126 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | UNIFIT INDUSTRIAL SUPPLY CO.,LTD | 中国 | $620 |
| 2026-01-29 | 阀门龙头 | GUANGZHOU TOFEE ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 瑞士 | $845 |
| 2026-01-29 | 自动控制仪器 | GUANGZHOU TOFEE ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-01-21 | 其他电气开关 | FUJIAN BINGDE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO.LTD | 美国 | $2.3K |
| 2025-12-17 | 自动控制仪器 | SHANDONG CHENXUAN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $1.3K |