360 Finishing Materials Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Vật Liệu Hoàn Thiện 360
17
进口笔数
0
出口笔数
$266.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105898278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V818VS |
| 成立日期 | 2012-05-23 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 1, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ VẬT LIỆU HOÀN THIỆN 360 |
| 企业英文名称 | 360 FINISHING MATERIALS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 161, Đường Hoàng Tăng Bí, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84947337992 |
| 邮箱 | vatlieuhoanthien360@gmail.com |
| 官网 | vatlieuhoanthien360.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $266.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiachen Floor Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 17 | $266.5K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | JIACHEN FLOOR CHANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | JIACHEN FLOOR CHANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | JIACHEN FLOOR CHANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | JIACHEN FLOOR CHANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $575 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | JIACHEN FLOOR CHANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | JIACHEN FLOOR CHANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | JIACHEN FLOOR CHANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | JIACHEN FLOOR CHANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | JIACHEN FLOOR CHANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | JIACHEN FLOOR CHANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $8.1K |