KMN VINA SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ KMN VINA
6
进口笔数
4
出口笔数
$30.6K
进口金额
$18.7K
出口金额
2025-03-05
最近进口
2023-07-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301237895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RVYE5N |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Khu phố Trại Đường, Phường Nhân Hòa, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KMN VINA |
| 企业英文名称 | KMN VINA SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Trại Đường, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84982097442 |
| 邮箱 | kmnvina895@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $30.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEN ZHEN XING AO GE ELECTRONICS CO LTD | 俄罗斯 | 6 | $30.6K | 滚珠轴承、其他轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNTC VINA CO LTD | 越南 | 4 | $18.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 滚珠轴承 | SHEN ZHEN XING AO GE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-03-05 | 滚珠轴承 | SHEN ZHEN XING AO GE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-03-05 | 其他轴承 | SHEN ZHEN XING AO GE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-03-05 | 滚珠轴承 | SHEN ZHEN XING AO GE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-03-05 | 滚珠轴承 | SHEN ZHEN XING AO GE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-03-05 | 电动机及零件 | SHEN ZHEN XING AO GE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-03-05 | 滚珠轴承 | SHEN ZHEN XING AO GE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-03-05 | 电动机及零件 | SHEN ZHEN XING AO GE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $189 |
| 2024-12-31 | 滚珠轴承 | SHEN ZHEN XING AO GE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-12-31 | 其他轴承 | SHEN ZHEN XING AO GE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 可互换车削工具 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $597 |
| 2023-07-28 | 机床零件附件 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $511 |
| 2023-07-28 | 机床零件附件 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $767 |
| 2023-07-28 | 机床零件附件 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-07-27 | 机床零件附件 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-07-27 | 机床零件附件 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-07-27 | 可互换车削工具 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-07-27 | 可互换车削工具 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-07-24 | 机床零件附件 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-07-24 | 可互换车削工具 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $597 |