Hoang Minh Marine Technical Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HàNG HảI HOàNG MINH

26
进口笔数
0
出口笔数
$527.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202097731
企查查编码QVN0JPNTDE
成立日期2021-04-08
联系地址Số 88A Lô 3 Khu 97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI HOÀNG MINH
企业英文名称HOANG MINH MARINE TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LITMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 88A Lô 3 Khu 97 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02253261688
邮箱contact@hoangminhmarine.vn
官网www.hoangminhmarine.vn
传真02253261699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730830钢铁门窗
680610矿物棉
851762通信设备
851830头戴耳机及耳塞
760720衬背铝箔
910400车辆仪表钟
731210钢绞线缆
842489非农用喷雾器具
851810麦克风及支架

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$490.1K
韩国5$27.1K
英国1$9.3K
日本1$620

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai C&C Group Co., Ltd.中国3$173.6K灌装封口机、塑料衣着附件
Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$96.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shanghai Bright Import & Export Co., Ltd.中国3$73.1K染色合成针织布、染色聚酯布
Jiangyin Lingrui International Trade Co., Ltd.中国2$39.5K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Bossen International Holding Ltd.中国1$36.5K非农用喷雾器具
Shanghai Cunhong Marine Lifesaving Appliance Co., Ltd.中国1$31.9K充气筏、浮动结构
Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国2$16.7K阀门龙头、其他离心泵
MARINE RADIO CO LTD美国2$15.1K头戴耳机及耳塞、无绳电话
Marincom Co., Ltd.韩国3$12.0K无绳电话、头戴耳机及耳塞
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$9.7K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他自动控制仪CODAR (PTE) LTD英国$4.7K
2026-04-01其他自动控制仪CODAR (PTE) LTD英国$4.7K
2026-03-17其他钢铁结构体PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$549
2026-03-17钢铁门窗PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.3K
2026-03-17其他钢铁结构体PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$798
2026-03-17钢铁门窗PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-03-17其他钢铁结构体PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$23.9K
2026-03-17钢铁门窗PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8.0K
2026-03-17其他钢铁结构体PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8.8K
2026-02-23其他钢铁结构体PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Marine Technical Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →