Hoang Minh Marine Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HàNG HảI HOàNG MINH
26
进口笔数
0
出口笔数
$527.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202097731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JPNTDE |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Số 88A Lô 3 Khu 97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH MARINE TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LITMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88A Lô 3 Khu 97 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02253261688 |
| 邮箱 | contact@hoangminhmarine.vn |
| 官网 | www.hoangminhmarine.vn |
| 传真 | 02253261699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 910400 | 车辆仪表钟 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $490.1K |
| 韩国 | 5 | $27.1K |
| 英国 | 1 | $9.3K |
| 日本 | 1 | $620 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai C&C Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $173.6K | 灌装封口机、塑料衣着附件 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Bright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.1K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Jiangyin Lingrui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Bossen International Holding Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 非农用喷雾器具 |
| Shanghai Cunhong Marine Lifesaving Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 充气筏、浮动结构 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| MARINE RADIO CO LTD | 美国 | 2 | $15.1K | 头戴耳机及耳塞、无绳电话 |
| Marincom Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.0K | 无绳电话、头戴耳机及耳塞 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他自动控制仪 | CODAR (PTE) LTD | 英国 | $4.7K |
| 2026-04-01 | 其他自动控制仪 | CODAR (PTE) LTD | 英国 | $4.7K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $549 |
| 2026-03-17 | 钢铁门窗 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $798 |
| 2026-03-17 | 钢铁门窗 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-03-17 | 钢铁门窗 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-23 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |