Viet Link Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIET-LINK
- Facebook1
24
进口笔数
2
出口笔数
$110.6K
进口金额
$63.0K
出口金额
2024-08-27
最近进口
2024-12-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601182001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QMDY73 |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Xóm Trung, Xã Hải Xuân, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ VIET-LINK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trung, Xã Hải Xuân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84868351723 |
| 邮箱 | duntminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $103.7K |
| 中国 | 3 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $38.1K |
| 越南 | 1 | $24.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MVE Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $84.7K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| All Well Enterprises Corp. | 越南 | 8 | $23.4K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| MVE Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pioka Inc. | 美国 | 2 | $38.1K | 塑料餐具、纸制餐具 |
| Pioka Inc. | 越南 | 1 | $24.9K | 木薯食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 带接头绝缘电线 | MVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $480 |
| 2024-08-27 | 带接头绝缘电线 | MVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $350 |
| 2024-08-27 | 带接头绝缘电线 | MVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $310 |
| 2024-08-16 | 绝缘电线 | MVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-16 | 带接头绝缘电线 | MVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $197 |
| 2024-08-16 | 带接头绝缘电线 | MVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $128 |
| 2024-08-16 | 带接头绝缘电线 | MVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-08-16 | 带接头绝缘电线 | MVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $96 |
| 2024-08-16 | 带接头绝缘电线 | MVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $435 |
| 2024-08-16 | 带接头绝缘电线 | MVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $75 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-21 | 3公斤以上红茶 | PIOKA INC | 越南 | $470 |
| 2024-12-21 | 其他食品制剂 | PIOKA INC | 越南 | $3.5K |
| 2024-12-21 | 其他鲜果 | PIOKA INC | 越南 | $136 |
| 2024-12-21 | 3公斤以上红茶 | PIOKA INC | 越南 | $930 |
| 2024-12-21 | 其他冷冻水果坚果 | PIOKA INC | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-21 | 其他食品制剂 | PIOKA INC | 越南 | $3.1K |
| 2024-12-21 | 其他食品制剂 | PIOKA INC | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-21 | 塑料餐具 | PIOKA INC | 美国 | $2.9K |
| 2024-12-21 | 其他食品制剂 | PIOKA INC | 越南 | $4.0K |
| 2024-12-21 | 西米/根茎粉 | PIOKA INC | 越南 | $2.5K |