Viet Link Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIET-LINK

24
进口笔数
2
出口笔数
$110.6K
进口金额
$63.0K
出口金额
2024-08-27
最近进口
2024-12-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.2K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0601182001
企查查编码QVN0QMDY73
成立日期2019-07-30
联系地址Xóm Trung, Xã Hải Xuân, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ VIET-LINK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Trung, Xã Hải Xuân, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84868351723
邮箱duntminh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
854470绝缘电线
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
110620西米/根茎粉
210690其他食品制剂
392410塑料餐具
081090其他鲜果
0902403公斤以上红茶
170310甘蔗糖蜜
190300木薯食品制剂
482369纸制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$103.7K
中国3$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$38.1K
越南1$24.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MVE Technology Co., Ltd.越南15$84.7K带接头绝缘电线、绝缘电线
All Well Enterprises Corp.越南8$23.4K带接头绝缘电线、绝缘电线
MVE Technology Co., Ltd.中国1$2.5K其他电路开关装置、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pioka Inc.美国2$38.1K塑料餐具、纸制餐具
Pioka Inc.越南1$24.9K木薯食品制剂、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-27带接头绝缘电线MVE TECHNOLOGY CO LTD越南$480
2024-08-27带接头绝缘电线MVE TECHNOLOGY CO LTD越南$350
2024-08-27带接头绝缘电线MVE TECHNOLOGY CO LTD越南$310
2024-08-16绝缘电线MVE TECHNOLOGY CO LTD越南$1.3K
2024-08-16带接头绝缘电线MVE TECHNOLOGY CO LTD越南$197
2024-08-16带接头绝缘电线MVE TECHNOLOGY CO LTD越南$128
2024-08-16带接头绝缘电线MVE TECHNOLOGY CO LTD越南$82
2024-08-16带接头绝缘电线MVE TECHNOLOGY CO LTD越南$96
2024-08-16带接头绝缘电线MVE TECHNOLOGY CO LTD越南$435
2024-08-16带接头绝缘电线MVE TECHNOLOGY CO LTD越南$75

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-213公斤以上红茶PIOKA INC越南$470
2024-12-21其他食品制剂PIOKA INC越南$3.5K
2024-12-21其他鲜果PIOKA INC越南$136
2024-12-213公斤以上红茶PIOKA INC越南$930
2024-12-21其他冷冻水果坚果PIOKA INC越南$2.6K
2024-12-21其他食品制剂PIOKA INC越南$3.1K
2024-12-21其他食品制剂PIOKA INC越南$2.6K
2024-12-21塑料餐具PIOKA INC美国$2.9K
2024-12-21其他食品制剂PIOKA INC越南$4.0K
2024-12-21西米/根茎粉PIOKA INC越南$2.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Link Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →