Green Narae Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN NARAE
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316638222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67UYP90 |
| 成立日期 | 2020-12-14 |
| 联系地址 | 4F DP-27 KDC Phú Long,Dragon Parct 1 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN NARAE |
| 企业英文名称 | GREEN NARAE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181/33 Đường 3 tháng 2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6021 - Hoạt động truyền hình |
| 电话 | +84866100700 |
| 邮箱 | tranngoctruc202020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $15.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Milip Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Dandq International Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 其他护肤品 | MILIP CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-06-09 | 其他护肤品 | MILIP CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-06-09 | 其他芳香制剂 | Milip Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2025-01-20 | 其他护肤品 | DANDQ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $639 |
| 2025-01-20 | 其他护肤品 | DANDQ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $266 |
| 2025-01-20 | 其他护肤品 | DANDQ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $266 |
| 2025-01-20 | 其他护肤品 | DANDQ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $4.8K |