Anh Minh Sa Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ANH MINH SA

37
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-05
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $187.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $187.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317997785
企查查编码QVN3UT2D7D
成立日期2023-08-17
联系地址87 Bác Ái, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ANH MINH SA
企业英文名称ANH MINH SA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址87 Bác Ái, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4311 - Phá dỡ
电话0917576051
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
180500无糖可可粉
040229加糖乳粉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国26$1.07M
马来西亚7$751.7K
印度尼西亚2$69.0K
中国2$32.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Preserved Food Specialty Co., Ltd.泰国26$1.07M其他食品制剂、鱼肉制品
84120685a9315912b0badd6616a2f07d7$751.7K
PT Sinar Pelita Jayaabadi印度尼西亚2$69.0K无糖可可粉
Zhenjiang Heng Goodwill Food Co., Ltd.中国2$32.8K其他食品制剂、990110

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-05其他食品制剂Preserved Food Specialty Co., Ltd.泰国$15.3K
2026-04-05其他食品制剂Preserved Food Specialty Co., Ltd.泰国$26.1K
2026-04-05其他食品制剂Preserved Food Specialty Co., Ltd.泰国$15.3K
2026-04-05其他食品制剂Preserved Food Specialty Co., Ltd.泰国$26.1K
2026-03-18无糖可可粉GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER SDN BHD马来西亚$97.5K
2026-03-18无糖可可粉GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER SDN BHD马来西亚$32.5K
2026-02-09其他食品制剂Preserved Food Specialty Co., Ltd.泰国$8.9K
2026-02-09其他食品制剂Preserved Food Specialty Co., Ltd.泰国$16.1K
2026-02-09其他食品制剂Preserved Food Specialty Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-01-08其他食品制剂Preserved Food Specialty Co., Ltd.泰国$43.5K

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Sa Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →