Anh Minh Sa Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ANH MINH SA
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317997785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UT2D7D |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | 87 Bác Ái, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ANH MINH SA |
| 企业英文名称 | ANH MINH SA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87 Bác Ái, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0917576051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 040229 | 加糖乳粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 26 | $1.07M |
| 马来西亚 | 7 | $751.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $69.0K |
| 中国 | 2 | $32.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Preserved Food Specialty Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $1.07M | 其他食品制剂、鱼肉制品 |
| 84120685a9315912b0badd6616a2f07d | 7 | $751.7K | ||
| PT Sinar Pelita Jayaabadi | 印度尼西亚 | 2 | $69.0K | 无糖可可粉 |
| Zhenjiang Heng Goodwill Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.8K | 其他食品制剂、990110 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 其他食品制剂 | Preserved Food Specialty Co., Ltd. | 泰国 | $15.3K |
| 2026-04-05 | 其他食品制剂 | Preserved Food Specialty Co., Ltd. | 泰国 | $26.1K |
| 2026-04-05 | 其他食品制剂 | Preserved Food Specialty Co., Ltd. | 泰国 | $15.3K |
| 2026-04-05 | 其他食品制剂 | Preserved Food Specialty Co., Ltd. | 泰国 | $26.1K |
| 2026-03-18 | 无糖可可粉 | GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | $97.5K |
| 2026-03-18 | 无糖可可粉 | GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | $32.5K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | Preserved Food Specialty Co., Ltd. | 泰国 | $8.9K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | Preserved Food Specialty Co., Ltd. | 泰国 | $16.1K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | Preserved Food Specialty Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-01-08 | 其他食品制剂 | Preserved Food Specialty Co., Ltd. | 泰国 | $43.5K |