Loc Phat Ceramics Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CERAMICS LộC PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$156.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317219143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SW2TMM |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | 49B Đường Số 8, khu phố Ích Thạnh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CERAMICS LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC PHAT CERAMICS IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49B Đường Số 8, khu phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84906993496 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $156.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCTong Trade Ltd. | 中国 | 25 | $156.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MCTONG TRADE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MCTONG TRADE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MCTONG TRADE LTD | 中国 | $750 |
| 2025-07-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MCTONG TRADE LTD | 中国 | $840 |
| 2025-07-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MCTONG TRADE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MCTONG TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MCTONG TRADE LTD | 中国 | $780 |
| 2025-06-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MCTONG TRADE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MCTONG TRADE LTD | 中国 | $920 |
| 2025-06-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MCTONG TRADE LTD | 中国 | $1.4K |