T&D International Trade Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế T&D
36
进口笔数
0
出口笔数
$518.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107831310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V305AB |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Số 179 phố Xốm, tổ 4, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ T&D |
| 企业英文名称 | T&D INTERNATIONAL TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 179 phố Xốm, tổ 4, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934531166 |
| 邮箱 | Tungphungdav@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $518.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $287.8K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $207.7K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Changzhou Dege Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| GENSO INTERNATIONAL SHANGHAI | 俄罗斯 | 1 | $78 | 硫化橡胶垫、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他机器刀具 | GENSO INTERNATIONAL SHANGHAI | 中国 | $78 |
| 2024-05-30 | 棉絮制品 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $17.7K |
| 2024-04-09 | 棉絮制品 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $16.9K |
| 2024-03-18 | 棉絮制品 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-02-29 | 棉絮制品 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $18.7K |
| 2024-01-29 | 棉絮制品 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-12-25 | PVC地板/墙覆盖物 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-12-18 | 棉絮制品 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $17.7K |
| 2023-12-06 | PVC地板/墙覆盖物 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $25.9K |
| 2023-12-06 | 聚氯乙烯覆材 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $2.8K |