KOP Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他加工蘑菇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOP

58
进口笔数
1
出口笔数
$461.1K
进口金额
$35.3K
出口金额
2023-08-07
最近进口
2023-02-09
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0316563954
企查查编码QVNG9A5BQ6
成立日期2020-10-29
联系地址Phòng A06.08, Tầng 6, Tòa nhà Republic, 18E Cộng Hòa, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng A06.08, Tầng 6, Tòa nhà Republic, 18E Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84949129248
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200390其他加工蘑菇
511190混纺粗梳毛织物
530919其他亚麻织物
210690其他食品制剂
940490其他寝具
848210滚珠轴承
283640碳酸钾
852872彩色电视接收机

出口

HS 编码产品
440890其他薄木板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚11$211.2K
中国33$182.2K
墨西哥1$38.7K
中国台湾1$13.3K
挪威13$9.8K
泰国1$2.5K
美国1$2.1K
日本1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$35.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N & M 19 Enterprise马来西亚10$192.0K其他食品制剂、摩托车及配件
Xiangyang Guxiang Industrial Co., Ltd.中国19$77.8K其他加工蘑菇
Lucky Sourcing Inc.美国1$63.5K乙烯聚合物废料、彩色电视接收机
Xiangyang Aiyijia Agricultural Technology Co., Ltd.中国8$50.3K其他寝具、其他芳香制剂
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国5$47.1KLED灯具、非玻塑灯具零件
NGQL 55 Express Services马来西亚1$19.2K其他食品制剂
BONZAI AS挪威13$9.8K混纺粗梳毛织物、其他亚麻织物
Air Water Materials Inc.日本1$1.4K自粘塑料片、电子用掺杂元素

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zao Zhuang Trade SCM Co., Ltd.俄罗斯1$35.3K其他薄木板

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-07混纺粗梳毛织物BONZAI AS挪威$560
2023-08-07其他亚麻织物BONZAI AS挪威$560
2023-08-01其他食品制剂NGQL 55 EXPRESS SERVICES马来西亚$19.2K
2023-06-26混纺粗梳毛织物BONZAI AS挪威$360
2023-06-26其他亚麻织物BONZAI AS挪威$320
2023-06-12其他亚麻织物BONZAI AS挪威$220
2023-06-12混纺粗梳毛织物BONZAI AS挪威$240
2023-05-29其他亚麻织物BONZAI AS挪威$240
2023-05-29混纺粗梳毛织物BONZAI AS挪威$280
2023-05-15其他亚麻织物BONZAI AS挪威$200

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-09其他薄木板ZAO ZHUANG TRADE SCM CO.,LTD中国$22.9K
2023-02-09其他薄木板ZAO ZHUANG TRADE SCM CO.,LTD中国$12.5K

相关企业 · 同类产品

KOP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →