Tan Viet Trading & Manufacturing Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 液压车辆千斤顶

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH phát triển sản xuất và thương mại Tân Việt

22
进口笔数
0
出口笔数
$663.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104313430
企查查编码QVNJ9S9NCF
成立日期2009-12-18
联系地址Số 5, ngõ 534, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN VIỆT
企业英文名称TAN VIET TRADING AND MANUFACTURING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, ngõ 534, đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842542液压车辆千斤顶
846261液压压力机
846711气动旋转手动工具
841231气动直线发动机
732090其他钢弹簧
848291轴承零件
871680其他车辆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$593.3K
印度3$69.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing City Dongyun Machinery Co., Ltd.中国4$148.4K液压车辆千斤顶、车库千斤顶
Jiashan Handijack Tools Corp.中国2$126.6K液压车辆千斤顶、液压压力机
Shandong Qiyang Hydraulic Technology Co., Ltd.中国3$97.8K液压车辆千斤顶、980200
Jiaxing Dalong Import & Export Co., Ltd.中国3$95.9K液压车辆千斤顶、液压压力机
Airtek Auto Equipment印度3$69.7K车库千斤顶、牵引式空压机
Zhejiang Fore Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$58.2K齿轮及变速器、传动部件
Shandong Qiyang Hydraulic Technology Co., Ltd.美国1$39.8K液压车辆千斤顶、车库千斤顶
Hengshui Shengding Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$17.1K液压车辆千斤顶、非液压车辆千斤顶
Shandong Qiyang Tools Co., Ltd.中国2$7.3K液压车辆千斤顶、自动电阻焊机
e8194175195ed84d4393707d478883901$2.1K

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12液压车辆千斤顶SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$6.2K
2026-02-12液压车辆千斤顶SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2026-02-12液压车辆千斤顶SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-02-12液压车辆千斤顶SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$5.4K
2026-02-12液压车辆千斤顶SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-02-12液压车辆千斤顶SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-02-12液压车辆千斤顶SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$10.4K
2026-02-12液压车辆千斤顶SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2026-02-12液压车辆千斤顶SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-02-12液压车辆千斤顶SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Tan Viet Trading & Manufacturing Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →