Tan Viet Trading & Manufacturing Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH phát triển sản xuất và thương mại Tân Việt
22
进口笔数
0
出口笔数
$663.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104313430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9S9NCF |
| 成立日期 | 2009-12-18 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 534, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN VIET TRADING AND MANUFACTURING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 534, đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $593.3K |
| 印度 | 3 | $69.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing City Dongyun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $148.4K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| Jiashan Handijack Tools Corp. | 中国 | 2 | $126.6K | 液压车辆千斤顶、液压压力机 |
| Shandong Qiyang Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.8K | 液压车辆千斤顶、980200 |
| Jiaxing Dalong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.9K | 液压车辆千斤顶、液压压力机 |
| Airtek Auto Equipment | 印度 | 3 | $69.7K | 车库千斤顶、牵引式空压机 |
| Zhejiang Fore Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.2K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Shandong Qiyang Hydraulic Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $39.8K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| Hengshui Shengding Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 液压车辆千斤顶、非液压车辆千斤顶 |
| Shandong Qiyang Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 液压车辆千斤顶、自动电阻焊机 |
| e8194175195ed84d4393707d47888390 | 1 | $2.1K |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-02-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG QIYANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |