HOANG TRUNG DUNG ENVIRONMENTAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG MôI TRườNG HOàNG TRUNG DũNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801269216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPH41A1 |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | 532 Phú Riềng Đỏ, Khu phố Tân Trà, Phường Tân Xuân, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG HOÀNG TRUNG DŨNG |
| 企业英文名称 | HOANG TRUNG DUNG ENVIRONMENTAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 486 đường Phú Riềng Đỏ, Khu phố Tiến Hưng 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84987099118 |
| 邮箱 | hoangtrungdung.eco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他玻璃制品、太阳能热水器 |
| Fujian Huamo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他钢铁结构体 | Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-24 | 其他钢铁结构体 | Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-24 | 其他玻璃制品 | Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-07-24 | 其他钢铁结构体 | Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | $710 |
| 2026-07-14 | 阀门龙头 | Fujian Huamo Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |