Azura Hanoi Services Training Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 595 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AZURA Hà NộI
0
进口笔数
595
出口笔数
$0
进口金额
$40.61M
出口金额
—
最近进口
2025-08-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109082787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMVYUE5 |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | Số 236 Phố Nguyễn Văn Tuyết, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AZURA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | AZURA HA NOI SERVICES TRAINING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, đường DB13, Khu phố 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0377267819 |
| 邮箱 | Azurahanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210310 | 酱油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 501 | $38.14M |
| 俄罗斯 | 84 | $1.70M |
| 越南 | 10 | $766.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | 501 | $38.14M | 混合调味料、调味甜水 |
| NK-Loghistik | 俄罗斯 | 52 | $1.03M | 未煮意面、酱油 |
| MIX ASIA GROUP LTD | 越南 | 10 | $766.6K | 混合调味料、调味甜水 |
| Red Star | 俄罗斯 | 31 | $645.9K | 未煮意面、酱油 |
| Green Asia Food | 俄罗斯 | 1 | $32.8K | 未煮意面、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 595)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $702 |
| 2025-08-18 | 混合调味料 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $8.3K |
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $7.9K |
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2025-08-18 | 调味甜水 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $4.8K |
| 2025-08-18 | 混合调味料 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $9.2K |
| 2025-08-18 | 制备面食 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2025-08-18 | 未煮意面 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $8.5K |
| 2025-08-18 | 咖啡提取物 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $4.0K |