BOLAS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 PVC涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BOLAS

122
进口笔数
0
出口笔数
$5.65M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $524.9K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $209.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $236.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $198.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $524.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $353.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $205.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $152.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $258.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $273.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $304.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $242.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $359.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $209.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $236.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $198.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $524.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $353.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $205.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $152.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $258.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $273.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $304.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $242.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $359.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317460052
企查查编码QVNC6B79D3
成立日期2022-09-07
联系地址E15/10C, Tổ 15, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BOLAS
企业英文名称BOLAS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址E15/10C, Tổ 15, Ấp 5, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84913262889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
590390塑料涂层织物
391910自粘塑料卷
391110石油树脂
590190硬挺纺织物
842240包装机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国122$5.65M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Webest (Hong Kong) Ltd.中国20$1.21M塑料涂层织物、PVC涂层织物
Qidong Baoxiang Textile Co., Ltd.中国21$1.06M塑料涂层织物、轻质无纺布
Rugao Huajia Clothing Accessories Co., Ltd.中国5$532.9KPVC涂层织物
Zhejiang Kingsafe Interlining Co., Ltd.中国10$483.4K塑料涂层织物、聚酯长丝织物
Suzhou Hengzhuo Import & Export Co., Ltd.中国13$366.0K轻质无纺布、25-70克非织造布
Changxing County Boqiang Clothing Supplementary Material Co., Ltd.中国9$359.5KPVC涂层织物、塑料涂层织物
Rugao Wushan Bleach & Dyeing Co., Ltd.中国3$346.0K漂白棉布、棉机织布
Qidong Qianfan New Material Co., Ltd.中国5$155.8K塑料涂层织物、合成针织布
Zhejiang Zeal Industrial & Trading Co., Ltd.中国7$146.6K25-70克非织造布、PVC涂层织物
Anji Hongli Import & Export Co., Ltd.中国4$113.5K医用敷料、医用粘性敷料

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-23聚氯乙烯涂层布ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$25.9K
2025-07-14PVC涂层织物QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD中国$907
2025-07-14PVC涂层织物QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD中国$1.4K
2025-07-14PVC涂层织物QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD中国$26.0K
2025-07-08聚氯乙烯涂层布WEBEST (HONG KONG) LTD中国$18.6K
2025-07-08PVC涂层织物WEBEST (HONG KONG) LTD中国$21.4K
2025-07-08PVC涂层织物WEBEST (HONG KONG) LTD中国$11.0K
2025-07-08聚氯乙烯涂层布WEBEST (HONG KONG) LTD中国$21.0K
2025-07-07聚氯乙烯涂层布QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD中国$2.7K
2025-07-07PVC涂层织物QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD中国$20.9K

相关企业 · 同类产品

BOLAS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →