BOLAS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOLAS
122
进口笔数
0
出口笔数
$5.65M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317460052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6B79D3 |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | E15/10C, Tổ 15, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOLAS |
| 企业英文名称 | BOLAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E15/10C, Tổ 15, Ấp 5, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84913262889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $5.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Webest (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 20 | $1.21M | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Qidong Baoxiang Textile Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.06M | 塑料涂层织物、轻质无纺布 |
| Rugao Huajia Clothing Accessories Co., Ltd. | 中国 | 5 | $532.9K | PVC涂层织物 |
| Zhejiang Kingsafe Interlining Co., Ltd. | 中国 | 10 | $483.4K | 塑料涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Suzhou Hengzhuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $366.0K | 轻质无纺布、25-70克非织造布 |
| Changxing County Boqiang Clothing Supplementary Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $359.5K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Rugao Wushan Bleach & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $346.0K | 漂白棉布、棉机织布 |
| Qidong Qianfan New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.8K | 塑料涂层织物、合成针织布 |
| Zhejiang Zeal Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $146.6K | 25-70克非织造布、PVC涂层织物 |
| Anji Hongli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.5K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 聚氯乙烯涂层布 | ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-07-14 | PVC涂层织物 | QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $907 |
| 2025-07-14 | PVC涂层织物 | QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-14 | PVC涂层织物 | QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-07-08 | 聚氯乙烯涂层布 | WEBEST (HONG KONG) LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-07-08 | PVC涂层织物 | WEBEST (HONG KONG) LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-07-08 | PVC涂层织物 | WEBEST (HONG KONG) LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-07-08 | 聚氯乙烯涂层布 | WEBEST (HONG KONG) LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-07-07 | 聚氯乙烯涂层布 | QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-07 | PVC涂层织物 | QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.9K |