An Phat Services Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI AN PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$65.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109298680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBYVK92 |
| 成立日期 | 2020-08-10 |
| 联系地址 | Số 57, Ngõ 31, Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT SERVICES IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 ngõ 64, phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84915205288 |
| 邮箱 | hauswirt.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $65.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Tongting International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.3K | 钢制弹簧片、垫片套装 |
| Zibo Zhaoye International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 塑料配件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 家用炊具 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-04 | 家用炊具 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-07-04 | 家用炊具 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-14 | 家用炊具 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-14 | 家用炊具 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-14 | 家用炊具 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-01-05 | 家用炊具 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-05 | 家用炊具 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-08-30 | 家用炊具 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-08-30 | 家用炊具 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |